讨论一下
tǎolùn yíxià
Thảo luận một chút
Hán việt: thảo luân nhất há
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Thảo luận một chút
Ví dụ (3)
zhèjiànshì menzàitǎo lùn xià
Việc này chúng ta thảo luận thêm một chút.
kāihuìqiánxiāntǎo lùn xiàfāng àn
Trước khi họp hãy thảo luận phương án một chút.
xiǎngtǎo lùn xiàxuéwèn
Tôi muốn thảo luận với bạn một chút về vấn đề học hành.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây