透湿
HSK1
Động từ
Phân tích từ 透湿
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Bị ướt sũng
Ví dụ (2)
这件外套的防风透湿性能非常优秀。
Khả năng chống gió và thoát ẩm của chiếc áo khoác này rất xuất sắc.
雨水把他的衣服全都淋透湿了。
Nước mưa làm quần áo của anh ấy ướt sũng hoàn toàn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây