送礼物
HSK1
Động từ
Phân tích từ 送礼物
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tặng quà
Ví dụ (3)
生日时朋友给她送礼物。
Vào sinh nhật, bạn bè tặng quà cho cô ấy.
春节前大家互相送礼物。
Trước Tết, mọi người tặng quà cho nhau.
给老师送礼物要表达心意。
Tặng quà cho thầy cô là để bày tỏ tấm lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây