擦皮鞋
HSK1
Động từ
Phân tích từ 擦皮鞋
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đánh giày
Ví dụ (3)
爸爸坐在门口擦皮鞋。
Bố ngồi trước cửa lau giày da.
他用软布擦皮鞋。
Anh ấy dùng khăn mềm lau giày da.
出门前别忘了擦皮鞋。
Trước khi ra ngoài đừng quên lau giày da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây