
这笔
交易
非常
成功。
This transaction is very successful.
Giao dịch này rất thành công.
我们
公司
正在
和
他们
讨论
一项
重要
交易。
Our company is discussing an important deal with them.
Công ty chúng tôi đang thảo luận một giao dịch quan trọng với họ.
交易
完成
后,
双方
都
表示满意。
After the transaction was completed, both sides expressed satisfaction.
Sau khi giao dịch hoàn tất, cả hai bên đều tỏ ra hài lòng.
他
曾经
拥有
一家
企业。
He once owned a business.
Anh ấy đã từng sở hữu một doanh nghiệp
企业
正在
现代化
其
生产线。
The company is modernizing its production line.
Doanh nghiệp đang hiện đại hóa dây chuyền sản xuất của mình.
企业
正在
经历
一个
兴旺
的
阶段。
The company is experiencing a thriving phase.
Doanh nghiệp đang trải qua một giai đoạn phồn thịnh.
技术
的
进步
推动
了
社会
的
发展。
Technological progress has driven social development.
Sự tiến bộ của công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
现代
比
古代
发展
快
很多。
The modern era has developed much faster than ancient times.
Thời hiện đại phát triển nhanh hơn rất nhiều so với thời cổ đại.
现代科技
发展
迅速。
Modern technology is developing rapidly.
Công nghệ hiện đại phát triển nhanh chóng.
我们
城市
的
人口
每年
都
在
增加。
The population of our city increases every year.
Dân số của thành phố chúng tôi đều tăng mỗi năm.
公司
决定
增加
员工
的
工资。
The company decided to increase the employees' salaries.
Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
这个
城市
的
人口
每年
都
在
增加。
The population of this city increases every year.
Dân số của thành phố này mỗi năm đều tăng thêm.
我们
需要
找
专业人士
来
安装
这台
机器。
We need to find a professional to install this machine.
Chúng tôi cần tìm một người chuyên nghiệp để lắp đặt máy này.
他
正在
学习
如何
安装
操作系统。
He is learning how to install the operating system.
Anh ấy đang học cách cài đặt hệ điều hành.
安装
新
软件
后,
电脑
运行
得
更
快
了。
After installing new software, the computer runs faster.
Sau khi cài đặt phần mềm mới, máy tính chạy nhanh hơn.
地铁
是
城市
里
最快
的
交通工具。
The subway is the fastest mode of transportation in the city.
Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông nhanh nhất trong thành phố.
选
合适
的
工具
很
重要。
It's important to select the right tool.
Việc chọn công cụ phù hợp rất quan trọng.
这个
工具
叫做
螺丝刀。
This tool is called a screwdriver.
Công cụ này được gọi là tua vít.
请
按照
我
的
指令
操作。
Please operate according to my instructions.
Hãy thao tác theo chỉ thị của tôi.
这个
机器人
可以
理解
简单
的
语音指令。
This robot can understand simple voice commands.
Robot này có thể hiểu các chỉ thị bằng giọng nói đơn giản.
指令
已经
被
取消。
The command has been cancelled.
Chỉ thị đã bị hủy.
为了
提高效率,
公司
决定
整合
资源。
In order to improve efficiency, the company decided to integrate resources.
Để tăng hiệu quả, công ty quyết định tích hợp tài nguyên.
整合
不同
的
信息技术
系统
可以
提高
工作效率。
Integrating different information technology systems can enhance work efficiency.
Việc tích hợp các hệ thống công nghệ thông tin khác nhau có thể tăng cường hiệu suất công việc.
通过
整合营销
策略,
品牌
能够
在
市场
上
获得
更好
的
地位。
By integrating marketing strategies, brands can achieve a better position in the market.
Thông qua việc tích hợp các chiến lược tiếp thị, thương hiệu có thể đạt được vị trí tốt hơn trên thị trường.
这个
方法
有效,
不过
需要
时间。
This method works, but it takes time.
Phương pháp này hiệu quả, nhưng cần thời gian.
你
的
签证
还
有效
吗?
Is your visa still valid?
Visa của bạn còn hiệu lực không?
根据
经验,
这种
方法
最
有效。
Based on experience, this method is the most effective.
Dựa vào kinh nghiệm, phương pháp này là hiệu quả nhất.
他
号召
大家
保护环境
He calls upon everyone to protect the environment.
Anh ấy kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
我们
应该
保护环境。
We should protect the environment.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
污染
对
环境
有
很大
的
影响。
Pollution has a big impact on the environment.
Ô nhiễm có ảnh hưởng lớn đến môi trường.
图书
管理员
正在
编目
新书。
The librarian is cataloguing the new books.
Thủ thư đang biên mục sách mới.
编目
过程
需要
仔细
和
精确。
The cataloguing process requires carefulness and precision.
Quá trình biên mục cần sự cẩn thận và chính xác.
他们
使用
特殊
的
软件
来
编目
馆藏
资料。
They use special software to catalog the library's materials.
Họ sử dụng phần mềm đặc biệt để biên mục tài liệu của thư viện.
每个
人
都
有
自己
的
缺点。
Everyone has their own flaws.
Mỗi người đều có những khuyết điểm của bản thân.
他
的
主要
缺点
是
懒惰。
His main flaw is laziness.
Khuyết điểm chính của anh ấy là sự lười biếng.
她
尽量
改正
自己
的
缺点。
She tries to correct her own faults.
Cô ấy cố gắng sửa chữa những khuyết điểm của mình.
他
不
满意,
要求
换
He is not satisfied and asks for a change.
Anh ấy không hài lòng và yêu cầu đổi.
老师
要求
学生
在
礼堂
集合。
The teacher asked the students to assemble in the auditorium.
Giáo viên yêu cầu học sinh tập hợp ở hội trường.
我
要求
更
多
的
信息。
I request more information.
Tôi yêu cầu thêm thông tin.
这个
产品
已经
通过
了
国家
的
认证。
This product has been certified by the state.
Sản phẩm này đã được chứng nhận bởi quốc gia.
他
正在
申请
专业
技术人员
认证。
He is applying for professional technical personnel certification.
Anh ấy đang xin chứng nhận nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp.
我们
的
教育
机构
已经
获得
了
国际
认证。
Our educational institution has been internationally certified.
Tổ chức giáo dục của chúng tôi đã được chứng nhận quốc tế.
这家
公司
计划
今年
雇佣
更
多
的
员工。
This company plans to hire more employees this year.
Công ty này dự định tuyển dụng thêm nhiều nhân viên trong năm nay.
他们
雇佣
了
一个
新
的
项目经理。
They hired a new project manager.
Họ đã thuê một quản lý dự án mới.
我们
需要
雇佣
一位
经验丰富
的
厨师。
We need to hire an experienced chef.
Chúng tôi cần thuê một đầu bếp có kinh nghiệm.
他
被
任命
为
公司
的
法律顾问。
He was appointed as the company's legal consultant.
Anh ấy được bổ nhiệm làm cố vấn pháp lý cho công ty.
我们
需要
聘请
一位
财务顾问。
We need to hire a financial advisor.
Chúng tôi cần thuê một cố vấn tài chính.
这位
教育
顾问
提供
了
很多
有用
的
建议。
This educational consultant provided a lot of useful advice.
Cố vấn giáo dục này đã đưa ra rất nhiều lời khuyên hữu ích.
在
所有
候选人
中,
他
被选为
领导。
Among all candidates, he was chosen to be the leader.
Trong tất cả các ứng cử viên, anh ấy được chọn làm lãnh đạo.
他
是
一个
伟大
的
领导者。
He is a great leader.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.
他
是
我们
的
领导。
He is our leader.
Anh ấy là lãnh đạo của chúng tôi.
他
被
任命
为
我们
公司
的
首席
执行官。
He was appointed as the Chief Executive Officer of our company.
Anh ấy được bổ nhiệm làm Giám đốc điều hành chính của công ty chúng tôi.
首席
财务
官对
今年
的
财务报告
非常
满意。
The Chief Financial Officer is very satisfied with this year's financial report.
Giám đốc tài chính chính thức rất hài lòng với báo cáo tài chính năm nay.
首席
科学家
正在
领导
这个
新
项目。
The Chief Scientist is leading this new project.
Người đứng đầu phòng khoa học đang dẫn dắt dự án mới này.
Bình luận