
中文
与
英文
有
很多
不同。
Chinese and English have many differences.
Tiếng Trung và tiếng Anh có nhiều sự khác biệt.
中文
的
语法
与
英文
的
语法
不同。
Chinese grammar is different from English grammar.
Ngữ pháp tiếng Trung khác với ngữ pháp tiếng Anh.
要是
他
不
同意,
我们
就
换个
计划
If he doesn't agree, we'll change the plan.
Nếu anh ấy không đồng ý, chúng ta sẽ đổi kế hoạch khác.
我们
今天
学习
乘法表。
Today we learn the multiplication table.
Hôm nay chúng tôi học bảng nhân.
乘法
对
孩子
们
来说
很
重要。
Multiplication is very important for children.
Phép nhân rất quan trọng đối với trẻ em.
你
会
做
这个
乘法
题吗?
Can you do this multiplication problem?
Bạn có làm được bài toán nhân này không?
二进制
是
计算机
的
基础
语言。
Binary is the basic language of computers.
Nhị phân là ngôn ngữ cơ bản của máy tính.
我们
需要
将
这些
数据
转换成
二进制
形式。
We need to convert this data into binary form.
Chúng tôi cần chuyển đổi những dữ liệu này thành dạng nhị phân.
每
一位
二进制
数
代表
一个
开关
状态。
Each binary digit represents a switch state.
Mỗi một bit nhị phân đại diện cho một trạng thái công tắc.
我们
今天
学习
减法。
Today we learn subtraction.
Hôm nay chúng ta học phép trừ.
如果
你
从
10
减去
4,
你
会
得到
6。
If you subtract 4 from 10, you will get 6.
Nếu bạn trừ 4 từ 10, bạn sẽ được 6.
减法
是
基本
的
数学
运算
之一。
Subtraction is one of the basic mathematical operations.
Phép trừ là một trong những phép toán cơ bản của toán học.
资源
应该
合理
分配。
Resources should be allocated reasonably.
Nguồn lực nên được phân phối một cách hợp lý.
怎样
分配
时间
是
他
最
头疼
的
问题。
How to allocate time is his biggest headache.
Làm thế nào để phân bổ thời gian là vấn đề khiến anh ấy đau đầu nhất.
公司
会
根据
业绩
分配
奖金。
The company will distribute bonuses based on performance.
Công ty sẽ phân phối thưởng dựa trên thành tích.
请
按照
我
的
命令
行动。
Please act according to my command.
Xin hãy hành động theo mệnh lệnh của tôi.
他
拒绝执行
那个
命令。
He refused to execute that command.
Anh ấy từ chối thực hiện mệnh lệnh đó.
命令
已经
下达,
现在
开始
行动。
The command has been issued, now start the action.
Mệnh lệnh đã được ban hành, bây giờ bắt đầu hành động.
这台
电脑
装配
了
最新型
的
处理器。
This computer is equipped with the latest processor.
Máy tính này được trang bị bộ xử lý mới nhất.
处理器
的
速度
决定
了
计算机
的
运行
速度。
The speed of the processor determines the running speed of the computer.
Tốc độ của bộ xử lý quyết định tốc độ chạy của máy tính.
为了
提高
性能,
我们
需要
升级
服务器
的
处理器。
To improve performance, we need to upgrade the server's processor.
Để nâng cao hiệu suất, chúng tôi cần nâng cấp bộ xử lý của máy chủ.
请
确保
数据
被
安全
存储。
Please ensure the data is securely stored.
Hãy đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn.
我们
需要
增加
服务器
的
存储容量。
We need to increase the storage capacity of the server.
Chúng tôi cần tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ.
这个
应用程序
可以
存储
和
同步
你
的
笔记。
This application can store and synchronize your notes.
Ứng dụng này có thể lưu trữ và đồng bộ hóa ghi chú của bạn.
他用
了
一种
特殊
的
光束
来
进行
实验。
He used a special light beam for the experiment.
Anh ấy đã sử dụng một loại tia sáng đặc biệt để thực hiện thí nghiệm.
我们
正在
进行
一个
很
重要
的
实验。
We are conducting a very important experiment.
Chúng tôi đang tiến hành một thí nghiệm rất quan trọng.
这次
实验
的
结果
非常
成功。
The result of this experiment was very successful.
Kết quả của thí nghiệm này rất thành công.
CPU
中有
许多
小
的
寄存器。
There are many small registers in the CPU.
Trong CPU có rất nhiều bộ đếm nhỏ.
寄存器
用于
临时
存储
执行
指令
的
数据。
Registers are used to temporarily store data of the executing instruction.
Bộ đếm được sử dụng để lưu trữ tạm thời dữ liệu của lệnh đang thực hiện.
这个
寄存器
的
作用
是
什么?
What is the function of this register?
Chức năng của bộ đếm này là gì?
这项
技术
的
应用
可能性
很大。
The applicability of this technology is very high.
Khả năng ứng dụng của công nghệ này là rất lớn.
在
现代
社会,
多媒体技术
的
应用
非常
广泛。
In modern society, the application of multimedia technology is very extensive.
Trong xã hội hiện đại, ứng dụng của công nghệ đa phương tiện rất rộng rãi.
手机
应用
非常
好使。
The mobile app is very user-friendly.
Ứng dụng điện thoại rất dễ sử dụng.
这个
计划
很难
执行。
This plan is difficult to execute.
Kế hoạch này khó thực hiện.
所有
校务
工作
必须
严格执行。
All school administrative duties must be carried out strictly.
Tất cả công việc hành chính của trường phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt.
毒药
可以
用来
执行
死刑。
Poison can be used for capital punishment.
Thuốc độc có thể được sử dụng để thi hành án tử hình.
请
按照
说明书
上
的
步骤
操作。
Please follow the steps in the instruction manual.
Hãy thao tác theo các bước trên sách hướng dẫn.
这个
摄像机
很
容易
操作。
This video camera is very easy to operate.
Chiếc máy quay phim này rất dễ sử dụng.
这台
洗衣机
操作
简单。
This washing machine is easy to operate.
Chiếc máy giặt này dễ dùng.
我们
需要
加速
公司
的
数字化
进程。
We need to accelerate the digitalization process of the company.
Chúng tôi cần tăng tốc quá trình số hóa của công ty.
数字化
转型
对
任何
行业
都
至关重要。
Digital transformation is crucial for any industry.
Chuyển đổi số hóa là cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ ngành nào.
政府
正在
推进
公共服务
的
数字化。
The government is pushing for the digitalization of public services.
Chính phủ đang thúc đẩy việc số hóa các dịch vụ công.
模拟考试
下周
进行。
The mock exam will take place next week.
Kỳ thi mô phỏng sẽ được tổ chức vào tuần tới.
我们
用
计算机
模拟
了
那个
化学反应。
We simulated that chemical reaction on the computer.
Chúng tôi đã mô phỏng phản ứng hóa học đó trên máy tính.
这个
软件
可以
模拟
飞行
条件。
This software can simulate flying conditions.
Phần mềm này có thể mô phỏng điều kiện bay.
请
把
这个
磁带
还给
我。
Please return this tape to me.
Hãy trả lại cho tôi cuốn băng này.
我
昨天
买
了
一些
新
的
磁带
来
录音。
I bought some new tapes to record yesterday.
Tôi đã mua một số băng mới để ghi âm ngày hôm qua.
这个
磁带
里
有
我们
小时候
的
回忆。
This tape contains our childhood memories.
Cuốn băng này chứa đựng kỷ niệm của chúng tôi thời thơ ấu.
他
拿
起
算盘
快速
计算
了
一番。
He picked up the abacus and calculated quickly.
Anh ấy lấy abacus lên và tính toán một cách nhanh chóng.
在
电脑
发明
之前,
人们
常用
算盘
来
进行
复杂
的
计算。
Before the invention of computers, people often used abacuses for complex calculations.
Trước khi máy tính được phát minh, mọi người thường sử dụng abacus để thực hiện các phép toán phức tạp.
学习
如何
使用
算盘
可以
提高
你
的
计算能力。
Learning how to use an abacus can improve your calculation skills.
Học cách sử dụng abacus có thể cải thiện khả năng tính toán của bạn.
我们
可以
通过
终端
来
访问
服务器。
We can access the server through the terminal.
Chúng ta có thể truy cập máy chủ thông qua thiết bị đầu cuối.
终端用户
对
这个
软件
的
评价
非常
高。
End users have a very high opinion of this software.
Người dùng cuối rất đánh giá cao phần mềm này.
该
公司
开发
的
新型
智能
终端
领先
市场。
The company develops market-leading new smart terminals.
Công ty này phát triển các thiết bị đầu cuối thông minh hàng đầu thị trường.
脉冲星
是
一种
高度
压缩
的
恒星,
主要
由
中子
组成。
A pulsar is a highly compressed star, primarily made of neutrons.
Sao xung là một loại sao được nén cực kỳ chặt chẽ, chủ yếu được cấu thành từ neutron.
这种
仪器
利用
脉冲
技术
来
测量
距离。
This device uses pulse technology to measure distance.
Thiết bị này sử dụng kỹ thuật xung để đo khoảng cách.
通过
控制
脉冲
的
宽度,
我们
可以
调节
激光
的
输出功率。
By controlling the pulse width, we can adjust the laser's output power.
Bằng cách kiểm soát độ rộng của xung, chúng tôi có thể điều chỉnh công suất đầu ra của laser.
这个
芯片
是
通过
精密
蚀刻
工艺
来
制造
的。
This chip is manufactured through a precise etching process.
Chip này được sản xuất thông qua quy trình khắc ăn mòn chính xác.
蚀刻
技术
在
微电子
制造
中
占有
非常
重要
的
位置。
Etching technology occupies a very important position in microelectronics manufacturing.
Kỹ thuật khắc ăn mòn chiếm giữ vị trí rất quan trọng trong sản xuất vi điện tử.
艺术家
用
酸性
溶液
蚀刻
铜板,
创作
出
精美
的
版画。
The artist uses an acid solution to etch on copper plates, creating beautiful prints.
Nghệ sĩ sử dụng dung dịch axit để khắc lên tấm đồng, tạo ra những bản in đẹp.
他们
研讨
了
各种
解决方案。
They researched and discussed various solutions.
Họ đã nghiên cứu và thảo luận về các giải pháp khác nhau.
这种
解决方案
不是
长久之计。
This solution is not a long-term plan.
Giải pháp này không phải là kế hoạch lâu dài.
我们
寻求
长久
的
解决方案。
We seek a long-term solution.
Chúng tôi tìm kiếm giải pháp lâu dài.
随着
计算机化
的
发展,
我们
的
生活
变得
更加
方便。
With the development of computerization, our lives have become more convenient.
Với sự phát triển của công nghệ hóa, cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn.
公司
正在
推动
管理
过程
的
计算机化。
The company is promoting the computerization of management processes.
Công ty đang thúc đẩy quá trình máy tính hóa của quản lý.
计算机化
使得
数据处理
速度
大幅
提升。
Computerization significantly increases the speed of data processing.
Máy tính hóa làm cho tốc độ xử lý dữ liệu tăng lên đáng kể.
请
检查
并
确认
所有
数据
已经
正确
输出。
Please check and confirm that all data has been correctly output.
Hãy kiểm tra và xác nhận tất cả dữ liệu đã được xuất ra một cách chính xác.
这个
系统
可以
自动
输出
报告。
This system can automatically output reports.
Hệ thống này có thể tự động xuất báo cáo.
输出
结果
与
我们
的
预期
不符。
The output does not match our expectations.
Kết quả xuất ra không phù hợp với dự đoán của chúng tôi.
由于
疫情,
我们
公司
现在
完全
依赖
远程
访问
来
完成
日常
工作。
Due to the pandemic, our company now relies entirely on remote access to complete daily work.
Do dịch bệnh, công ty chúng tôi hiện giờ hoàn toàn phụ thuộc vào việc truy cập từ xa để hoàn thành công việc hàng ngày.
远程
访问
技术
使
我们
能够
在
家中
安全
地
连接
到
公司
的
服务器。
Remote access technology allows us to securely connect to the company's servers from home.
Công nghệ truy cập từ xa giúp chúng tôi có thể kết nối an toàn tới máy chủ của công ty từ nhà.
设置
远程
访问
时,
你
必须
确保
所有
的
传输
都
是
加密
的,
以
保护
数据安全。
When setting up remote access, you must ensure that all transmissions are encrypted to protect data security.
Khi thiết lập truy cập từ xa, bạn phải đảm bảo rằng mọi truyền dẫn đều được mã hóa để bảo vệ an toàn dữ liệu.
Bình luận