các phòng ban

产品开发部门
Audio Audio
Từ: 产品开发部门
Nghĩa: Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Phiên âm: chǎnpǐnkāifābù
Hán việt: sản phẩm khai phát bẫu môn
chǎnpǐnkāifā
产品开发
bùmén
部门
zhèngzài
正在
yánfā
研发
xīnyīdài
新一代
de
zhìnéngshǒujī
智能手机。
The product development department is researching and developing the new generation of smartphones.
Bộ phận phát triển sản phẩm đang nghiên cứu và phát triển thế hệ mới của điện thoại thông minh.
wǒmen
我们
de
chǎnpǐnkāifā
产品开发
bùmén
部门
yóu
yīqún
一群
jíjù
极具
chuàngzàolì
创造力
de
gōngchéngshī
工程师
zǔchéng
组成。
Our product development department is made up of a group of highly creative engineers.
Bộ phận phát triển sản phẩm của chúng tôi bao gồm một nhóm các kỹ sư vô cùng sáng tạo.
人力资源部门
Audio Audio
Từ: 人力资源部门
Nghĩa: Phòng nhân sự
Phiên âm: rénlìzīyuánbù
Hán việt: nhân lực tư nguyên bẫu môn
zài
rénlìzīyuánbù
人力资源部
mén
gōngzuò
工作
I work in the human resources department
Tôi làm việc ở bộ phận nhân sự
rénlìzīyuánbù
人力资源部
mén
fùzé
负责
zhāopìn
招聘
xīn
yuángōng
员工
The human resources department is responsible for recruiting new employees
Bộ phận nhân sự phụ trách tuyển dụng nhân viên mới
会计部门
Audio Audio
Từ: 会计部门
Nghĩa: Phòng kế toán
Phiên âm: kuàijìbùmén
Hán việt: cối kê bẫu môn
zài
kuàijì
会计
bùmén
部门
gōngzuò
工作。
I work in the accounting department.
Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.
kuàijì
会计
bùmén
部门
fùzé
负责
biānzhì
编制
cáiwùbàobiǎo
财务报表。
The accounting department is responsible for preparing financial statements.
Bộ phận kế toán chịu trách nhiệm biên soạn báo cáo tài chính.
信息技术部门
Audio Audio
Từ: 信息技术部门
Nghĩa: Phòng công nghệ thông tin
Phiên âm: xìnxījìshù
Hán việt: thân tức kĩ thuật bẫu môn
zài
xìnxījìshù
信息技术
bùmén
部门
gōngzuò
工作。
I work in the IT department.
Tôi làm việc ở bộ phận công nghệ thông tin.
xìnxījìshù
信息技术
bùmén
部门
jīntiān
今天
hěnmáng
很忙。
The IT department is very busy today.
Bộ phận công nghệ thông tin hôm nay rất bận.
公共关系部门
Audio Audio
Từ: 公共关系部门
Nghĩa: Phòng quan hệ công chúng
Phiên âm: gōnggòngguānxì
Hán việt: công cung loan hệ bẫu môn
wǒmen
我们
xūyào
需要
gōnggòngguānxì
公共关系
bùmén
部门
jǐnmì
紧密
hézuò
合作。
We need to work closely with the public relations department.
Chúng tôi cần hợp tác chặt chẽ với bộ phận quan hệ công chúng.
gōnggòngguānxì
公共关系
bùmén
部门
fùzé
负责
chǔlǐ
处理
suǒyǒu
所有
duìwài
对外
jiāoliú
交流。
The public relations department is responsible for handling all external communication.
Bộ phận quan hệ công chúng chịu trách nhiệm xử lý tất cả các giao tiếp bên ngoài.
国内支付部门
Audio Audio
Từ: 国内支付部门
Nghĩa: Phòng thanh toán trong nước
Phiên âm: zhīfù
Hán việt: quốc nạp chi phó bẫu môn
guónèi
国内
zhīfù
支付
bùmén
部门
zhèng
miànlín
面临
zhe
qiánsuǒwèiyǒu
前所未有
de
tiǎozhàn
挑战。
The domestic payment sector is facing unprecedented challenges.
Bộ phận thanh toán nội địa đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.
suízhe
随着
jìshù
技术
de
fāzhǎn
发展,
guónèi
国内
zhīfù
支付
bùmén
部门
yǐjīng
已经
kāishǐ
开始
cǎiyòng
采用
gèngjiā
更加
gāoxiào
高效
de
zhīfù
支付
fāngshì
方式。
With technological advancements, the domestic payment sector has started to adopt more efficient payment methods.
Với sự phát triển của công nghệ, bộ phận thanh toán nội địa đã bắt đầu áp dụng những phương thức thanh toán hiệu quả hơn.
国际关系部门
Audio Audio
Từ: 国际关系部门
Nghĩa: Phòng quan hệ quốc tế
Phiên âm: guójìguānxì
Hán việt: quốc tế loan hệ bẫu môn
zài
guójì
国际
guānxì
关系
bùmén
部门
gōngzuò
工作。
He works in the International Relations Department.
Anh ấy làm việc ở bộ phận quan hệ quốc tế.
guójì
国际
guānxì
关系
bùmén
部门
fùzé
负责
chǔlǐ
处理
wàiguó
外国
shìwù
事务。
The International Relations Department is responsible for handling foreign affairs.
Bộ phận quan hệ quốc tế chịu trách nhiệm giải quyết công việc ngoại giao.
国际支付部门
Audio Audio
Từ: 国际支付部门
Nghĩa: Phòng thanh toán quốc tế
Phiên âm: shíjìzhīfù
Hán việt: quốc tế chi phó bẫu môn
guójì
国际
zhīfù
支付
bùmén
部门
fùzé
负责
chǔlǐ
处理
kuàjìng
跨境
jiāoyì
交易。
The international payments department is responsible for handling cross-border transactions.
Bộ phận thanh toán quốc tế chịu trách nhiệm xử lý giao dịch xuyên biên giới.
wǒmen
我们
de
gōngsī
公司
zhèngzài
正在
xúnzhǎo
寻找
yījiā
一家
yǒu
jīngyàn
经验
de
guójì
国际
zhīfù
支付
bùmén
部门。
Our company is looking for an experienced international payments department.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một bộ phận thanh toán quốc tế có kinh nghiệm.
培训部门
Audio Audio
Từ: 培训部门
Nghĩa: Phòng đào tạo
Phiên âm: péixùn
Hán việt: bẫu huấn bẫu môn
xūyào
需要
xiàng
péixùn
培训
bùmén
部门
tíjiāo
提交
shēnqǐng
申请。
You need to submit an application to the training department.
Bạn cần phải nộp đơn xin vào bộ phận đào tạo.
péixùn
培训
bùmén
部门
jīntiānxiàwǔ
今天下午
jiāng
zǔzhī
组织
yígè
一个
yántǎohuì
研讨会。
The training department will organize a workshop this afternoon.
Bộ phận đào tạo sẽ tổ chức một hội thảo vào chiều nay.
审计部门
Audio Audio
Từ: 审计部门
Nghĩa: Phòng kiểm toán
Phiên âm: Nèibùshěnjì
Hán việt: thẩm kê bẫu môn
shěnjì
审计
bùmén
部门
zhèngzài
正在
duì
shàng
cáinián
财年
de
zhàngmù
账目
jìnxíng
进行
shěnzhā
审查。
The audit department is reviewing the financial statements for the last fiscal year.
Bộ phận kiểm toán đang tiến hành kiểm tra các bản kê khai tài chính của năm tài chính trước.
suǒyǒu
所有
de
xiàngmù
项目
bàoxiāo
报销
dōu
bìxū
必须
dédào
得到
shěnjì
审计
bùmén
部门
de
pīzhǔn
批准。
All project reimbursements must be approved by the audit department.
Tất cả các khoản hoàn lại trong dự án phải được sự chấp thuận của bộ phận kiểm toán.
客户服务部门
Audio Audio
Từ: 客户服务部门
Nghĩa: Phòng chăm sóc khách hàng
Phiên âm: kèhùfúwùbù
Hán việt: khách hộ phục vũ bẫu môn
wǒmen
我们
de
kèhùfúwù
客户服务
bùmén
部门
quántiānhòu
全天候
tígōng
提供
fúwù
服务。
Our customer service department provides 24/7 service.
Bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ 24/7.
rúguǒ
如果
nín
yǒu
rènhé
任何
yíwèn
疑问,
qǐng
liánxì
联系
kèhùfúwù
客户服务
bùmén
部门。
If you have any questions, please contact the customer service department.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng.
营销部门
Audio Audio
Từ: 营销部门
Nghĩa: Phòng marketing, phòng tiếp thị
Phiên âm: yíngxiāobù
Hán việt: dinh tiêu bẫu môn
yíngxiāo
营销
bùmén
部门
zhèngzài
正在
chóubèi
筹备
xīn
de
guǎnggào
广告
huódòng
活动。
The marketing department is preparing for a new advertising campaign.
Bộ phận tiếp thị đang chuẩn bị cho chiến dịch quảng cáo mới.
wǒmen
我们
de
yíngxiāo
营销
bùmén
部门
fēicháng
非常
gāoxiào
高效。
Our marketing department is very efficient.
Bộ phận tiếp thị của chúng tôi rất hiệu quả.