
我们
可以
临时
决定
去
哪里。
We can decide where to go on a temporary basis.
Chúng ta có thể quyết định đi đâu một cách tạm thời.
临时
改变
计划
是
很
正常
的。
It is very normal to change plans temporarily.
Việc thay đổi kế hoạch tạm thời là rất bình thường.
这个
房间
是
我们
临时
的
会议
地点。
This room is our temporary meeting place.
Phòng này là địa điểm họp tạm thời của chúng tôi.
我
想
找
一份
全职
工作。
I want to find a full-time job.
Tôi muốn tìm một công việc toàn thời gian.
她
决定
辞去
全职
工作,
开始
自己
的
生意。
She decided to quit her full-time job and start her own business.
Cô ấy quyết định từ bỏ công việc toàn thời gian để bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
全职
父母
的
工作
从来不
容易。
Being a full-time parent is never an easy task.
Công việc của các bậc phụ huynh toàn thời gian không bao giờ là một nhiệm vụ dễ dàng.
请
填写
项目
的
开始
日期。
Please fill in the start date of the project.
Hãy điền ngày bắt đầu của dự án.
合同
的
开始
日期
是
什么
时候?
What is the start date of the contract?
Ngày bắt đầu của hợp đồng là khi nào?
我们
需要
确认
活动
的
开始
日期。
We need to confirm the start date of the event.
Chúng ta cần xác nhận ngày bắt đầu của sự kiện.
Bình luận