Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

你爱吃_____吗?

2Từ vựng

王_____是我们的汉语老师。

3Từ vựng

你想吃_____吗?

4Từ vựng

你想喝水还是喝_____?

5Từ vựng

我们都是_____。

6Từ vựng

我想买一个_____。

7Từ vựng

我妈妈是_____。

8Từ vựng

他在_____工作。

9Từ vựng

我去_____买东西。

10Từ vựng

这是我的_____。

11Từ vựng

他在一家大_____工作。

12Từ vựng

我去_____借书。

13Từ vựng

我去_____取钱。

14Từ vựng

你想喝_____吗?

15Từ vựng

我想成为一名_____。

16Từ vựng

中午我们去学校_____吃午饭。

17Từ vựng

我们班有十名来自不同国家的_____,大家相处得很愉快。

18Từ vựng

遇到不会读的生字时,我们可以查阅一下这本_____。

19Từ vựng

他因为工作业绩突出,上个月被老板提升为部门_____。

20Từ vựng

请把这些旧书装进_____里,然后搬到阁楼去。

Đã trả lời: 0/20 câu