Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nhà ăn, căn tin'?

2Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'du học sinh, sinh viên du học'?

3Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'từ điển'?

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'giám đốc, quản lý'?

5Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hộp, thùng'?

6Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ngân hàng'?

7Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thầy giáo, cô giáo, giáo viên'?

8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trà, chè'?

9Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hoa quả, trái cây'?

10Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'quả táo, táo'?

11Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thư viện'?

12Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'học sinh, sinh viên'?

13Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cà phê'?

14Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'xe đạp, chiếc xe đạp'?

15Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bệnh viện'?

16Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'công ty'?

17Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cửa hàng, tiệm'?

18Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'luật sư'?

19Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'máy tính; máy vi tính'?

20Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bác sĩ'?

Đã trả lời: 0/20 câu