Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/4 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

天_____了。

2Từ vựng

“黉”字和“黇”字中都含有一个表示颜色的部首,写作_____。

3Từ vựng

“黏”字左半边的部首是_____,古义是黏性很强的黄米。

4Từ vựng

“黼”字和“黻”字左半边都含有一个表示刺绣、缝纫的部首,写作_____。

Đã trả lời: 0/4 câu