Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Bài 62
Điền từ
KIỂM TRA NGHĨA TỪ
KIỂM TRA TỪ
KIỂM TRA PINYIN
KIỂM TRA PHÁT ÂM
CHỌN ĐÚNG SAI
ĐIỀN TỪ
NHẬP TỪ VỰNG
LUYỆN THỨ TỰ NÉT
NỐI TỪ
CHỌN BỘ THỦ
LUYỆN TẬP TỔNG HỢP
CHƠI GAME
1
2
3
4
0/4 câu
Nộp bài
⌨️ Phím tắt:
A
B
C
D
chọn đáp án
•
Enter ↵
Kiểm tra & Câu tiếp
1
Từ vựng
天
_____
了
。
A
从
B
别
C
黑
D
弟弟
2
Từ vựng
“
黉
”
字和
“
黇
”
字中都含有一个表示颜色的部首
,
写作
_____。
A
唱歌
B
聪明
C
黃
D
虽然
3
Từ vựng
“
黏
”
字左半边的部首是
_____,
古义是黏性很强的黄米
。
A
黍
B
面包
C
漂亮
D
其实
4
Từ vựng
“
黼
”
字和
“
黻
”
字左半边都含有一个表示刺绣
、
缝纫的部首
,
写作
_____。
A
学习
B
黹
C
难看
D
顺便
Đã trả lời:
0
/4 câu
Nộp bài thi