Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

4 từ
1
黃

黃

huáng

DANH TỪ

Màu vàng

zhè這jiàn件huáng黃sè色de的yī fú衣服hěn很hǎo好kàn看。
Chiếc áo màu vàng này rất đẹp.
2
黍

黍

shǔ

DANH TỪ

Lúa nếp

nóng mín农民men们zhèng zài正在shōu收gē割shǔ黍zi子。
Những người nông dân đang thu hoạch lúa nếp.
3
黑

黑

hēi

TÍNH TỪ

đen (màu sắc), tối (trời), đen tối/xấu xa.

wǒ我xǐ huan喜欢hēi黑sè色de的yī fu衣服。
Tôi thích quần áo màu đen.
4
黹

黹

zhǐ

DANH TỪ

May áo, khâu vá

tā她cóng从xiǎo小jiù就xué xí学习zhēn针zhǐ黹。
Cô ấy học khâu vá từ khi còn nhỏ.