Nhập từ vựng — Bài 62
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Màu vàng | huáng | — | ||
| 2 | ![]() | Lúa nếp | shǔ | — | ||
| 3 | ![]() | Màu đen | hēi | — | ||
| 4 | ![]() | May áo, khâu vá | zhǐ | — |
Đã kiểm tra 0/4 từ



