Flash Card Từ Vựng - Bài 62
1 / 4
0 đã thuộc
4 còn lại
0 chưa thuộc
黃

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Màu vàng
Chữ Hán黃
Phiên âmhuáng
NghĩaMàu vàng
Hán Việthoàng
這件黃色的衣服很好看。
Chiếc áo màu vàng này rất đẹp.
秋天到了,樹葉都變黃了。
Mùa thu đến rồi, lá cây đều chuyển sang màu vàng.
Nhấn để lật lại