Nhập từ vựng — Bài 51
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | số một, một, nhất | yī | — | ||
| 2 | — | — | ||||
| 3 | ![]() | điểm, chấm | zhǔ | — | ||
| 4 | ![]() | nét sổ xiên qua trái | piě | — | ||
| 5 | ![]() | vị trí thứ hai trong thiên can | yǐ | — | ||
| 6 | ![]() | nét sổ có móc | jué | — |
Đã kiểm tra 0/6 từ




