Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — Bài 58

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
金Kim loại nói chung, vàngjīn—
2
长dài, lâu; lớn lên, mọc, phát triểncháng / zhǎng—
3
——
4
—Gò đất / Thịnh vượngfù—
5
隶Kịp, kịp đếnlì—
6
隹Chim nonzhuī—
7
雨Mưayǔ—
8
青xanh, trẻ trungqīng—
9
非Khôngfēi—
Đã kiểm tra 0/9 từ