Flash Card Từ Vựng - Bài 58
1 / 9
0 đã thuộc
9 còn lại
0 chưa thuộc
金

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Kim loại nói chung, vàng
Chữ Hán金
Phiên âmjīn
NghĩaKim loại nói chung, vàng
Hán Việtkim
这条项链是纯金的。
Sợi dây chuyền này làm bằng vàng nguyên chất.
黄金是一种贵重的金属。
Vàng là một loại kim loại quý giá.
Nhấn để lật lại