金
jīn

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Kim loại nói chung, vàng
Chữ Hán金
Phiên âmjīn
NghĩaKim loại nói chung, vàng
Hán Việtkim
zhè这tiáo条xiàng liàn项链shì是chún jīn纯金de的。
Sợi dây chuyền này làm bằng vàng nguyên chất.
huáng jīn黄金shì是yì zhǒng一种guì zhòng贵重de的jīnshǔ金属。
Vàng là một loại kim loại quý giá.
Nhấn để lật lại
Danh mục chủ đề
0/17 bài