Danh sách từ vựng
9 từTÍNH TỪ (ĐỌC 'CHÁNG')
dài, lâu (về không gian hoặc thời gian).
这条路非常长,走不到头。
Con đường này rất dài, đi mãi không thấy điểm cuối.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'ZHǍNG')
lớn lên, mọc, phát triển, trưởng (người đứng đầu).
你的孩子长大了。
Con của bạn đã lớn khôn rồi (lớn lên rồi).
DANH TỪ
Kịp, kịp đến
隶,及也。从后及之也。
Chữ 'Lệ' có nghĩa là kịp. Là từ phía sau đuổi kịp vậy. (Trích 'Thuyết văn giải tự')
TÍNH TỪ
xanh (lá, trời, nước biển), đen (tóc), trẻ (tuổi).
这有一片绿油油的青草。
Ở đây có một bãi cỏ xanh mướt.
TIỀN TỐ / TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ
phi, không, không phải, sai trái (thường dùng trong từ ghép hoặc văn viết).
这种行为是非法的。
Hành vi này là phi pháp (bất hợp pháp).
PHÓ TỪ
cứ, khăng khăng, nhất định (thường dùng trong cấu trúc 'phi... bất khả').
他非要去,我也没办法。
Anh ấy cứ khăng khăng đòi đi, tôi cũng hết cách.







