Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán hoặc Pinyin (không cần dấu)
Nhấn Tab hoặc Enter để kiểm tra & chuyển từ tiếp theo
Từ 1/20Đúng: 0/20

Nhập chữ Hán hoặc Pinyin (không cần dấu) cho từ có nghĩa:
“Đồ thường ngày cho nữ”
Hán Việt: nữ sĩ hưu nhàn trang
1
2
3
4
5
(5 chữ Hán)