Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

20 từ
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã học 0/20 từ

Chia bài học thành 4 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Đã học 0/20
Từ 1/5
Chi tiết
女士休闲装
女士休闲装
nǚshì xiūxián zhuāngHán Việt: nữ sĩ hưu nhàn trang
DANH TỪĐồ thường ngày cho nữ
Women's casual wear
Chiết tự & Bộ thủ(5 chữ · cuộn xem)
女
nǚ - nữ
(nữ)
Bộ Nữ
女Bộ Nữ
(Hình người phụ nữ đang quỳ)
士
shì - sĩ
(Kẻ sĩ)
士Bộ Sĩ
(Hình người đàn ông học thức đứng vững)
休
xiū - hưu
(Nghỉ)
Bộ Nhân (đứng)
亻Bộ Nhân (đứng)
(Người (bên trái))
Bộ Mộc
木Bộ Mộc
(Cây (bên phải))
闲
xián - nhàn
(nhàn rỗi)
Bộ Môn (giản thể)
门Bộ Môn (giản thể)
(Cửa (phía ngoài))
Bộ Mộc
木Bộ Mộc
(Cây (phía trong))
装
zhuāng - trang
(cài đặt)
壮Tráng
(Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên))
Bộ Y
衣Bộ Y
(Áo, bề ngoài (phía dưới))
Mẹo nhớ

Bộ trang phục (装 - trang: chữ Tráng 壮 trên bộ Y 衣) dành cho phái nữ thanh lịch (女士 - nữ sĩ: bộ Nữ 女 và bộ Sĩ 士) mặc khi nghỉ ngơi thư giãn (休闲 - hưu nhàn: người 亻 tựa gốc cây 木 và cây xanh trong khung cửa 门) chính là "đồ thường ngày cho nữ" (女士休闲装).

Câu ví dụ
diàn店lǐ里xīn新dào到le了nǚshì女士xiūxiánzhuāng休闲装。
Cửa hàng mới nhập đồ thường ngày cho nữ.
Women's casual wear has newly arrived in the store.
1
女士休闲装

女士休闲装

nǚshì xiūxián zhuāng

Hán Việt:nữ sĩ hưu nhàn trang
DANH TỪ

Đồ thường ngày cho nữ

Women's casual wear

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
女=Bộ Nữ女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)

Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).

diàn店lǐ里xīn新dào到le了nǚshì女士xiūxiánzhuāng休闲装。
Cửa hàng mới nhập đồ thường ngày cho nữ.
Women's casual wear has newly arrived in the store.
2
休闲服

休闲服

xiūxián fú

Hán Việt:hưu nhàn phục
DANH TỪ

Đồ thường ngày, trang phục casual

Casual clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
休=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+Bộ Mộc木Bộ Mộc(Cây (bên phải))

Mẹo nhớ: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休).

tā他zhōumò周末xǐhuan喜欢chuān穿xiūxiánfú休闲服。
Cuối tuần anh ấy thích mặc đồ thường ngày.
He likes wearing casual clothes on weekends.
3
夏季服装

夏季服装

xiàjì fúzhuāng

Hán Việt:hạ quý phục trang
DANH TỪ

Quần áo mùa hè

Summer clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
夏=一Bộ Nhất(Số một, một nét ngang (phía trên))+自Bộ Tự(Cái mũi, bản thân (ở giữa))+夂Bộ Truy(Đến sau, bước chân (phía dưới))

Mẹo nhớ: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏).

xiàjì夏季fúzhuāng服装tōngcháng通常bǐjiào比较qīngbó轻薄。
Quần áo mùa hè thường khá mỏng nhẹ.
Summer clothing is usually quite light and thin.
4
冬季服装

冬季服装

dōngjì fúzhuāng

Hán Việt:đông quý phục trang
DANH TỪ

Quần áo mùa đông

Winter clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
冬=夂Bộ Trĩ(Đi chậm (phía trên))+Bộ Băng (biến thể)冫Bộ Băng (biến thể)(Nước đá (phía dưới))

Mẹo nhớ: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬).

dōngjì冬季fúzhuāng服装xūyào需要bǎonuǎn保暖。
Quần áo mùa đông cần giữ ấm.
Winter clothing needs to keep you warm.
5
运动服

运动服

yùndòng fú

Hán Việt:vận động phục
DANH TỪ

đồ thể thao, trang phục thể thao.

Sportswear

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
运=Bộ Sước辶Bộ Sước(Đi (phía dưới))+云Vân(Mây / âm đọc (phía trên))

Mẹo nhớ: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).

yùndòngyuán运动员chuān穿zhe着tǒngyī统一de的yùndòngfú运动服。
Vận động viên mặc đồng phục thể thao giống nhau.
The athletes are wearing matching sportswear.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 女士休闲装, 休闲服, 夏季服装, 冬季服装, 运动服)
6
婴儿服装

婴儿服装

yīng'ér fúzhuāng

Hán Việt:anh nhi phục trang
DANH TỪ

Quần áo em bé

Baby clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
婴=Bộ Bối (giản thể)贝Bộ Bối (giản thể)(Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái))+Bộ Nữ女Bộ Nữ(Phụ nữ, con gái (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴).

yīng'ér婴儿fúzhuāng服装yào要róuruǎn柔软shūshì舒适。
Quần áo em bé cần mềm mại và thoải mái.
Baby clothes should be soft and comfortable.
7
儿童服装

儿童服装

értóng fúzhuāng

Hán Việt:nhi đồng phục trang
DANH TỪ

Quần áo trẻ em

Children’s clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
儿=Bộ Nhân (chân)儿Bộ Nhân (chân)(Hình hai chân người bước đi)

Mẹo nhớ: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

értóng儿童fúzhuāng服装yánsè颜色hěn很xiānyàn鲜艳。
Quần áo trẻ em có màu sắc rất tươi.
Children's clothing comes in very bright colors.
8
男士服装

男士服装

nánshì fúzhuāng

Hán Việt:nam sĩ phục trang
DANH TỪ

Quần áo nam giới

Men’s clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
男=Bộ Điền田Bộ Điền(Ruộng đồng (nằm phía trên))+Bộ Lực力Bộ Lực(Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới))

Mẹo nhớ: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男).

sān三lóu楼mài卖nánshì男士fúzhuāng服装。
Tầng ba bán quần áo nam giới.
The third floor sells men's clothing.
9
正式服装

正式服装

zhèngshì fúzhuāng

Hán Việt:chính thức phục trang
DANH TỪ

Quần áo trang trọng

Formal clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
正=一Bộ Nhất(Nét ngang, mục tiêu (phía trên))+Bộ Chỉ止Bộ Chỉ(Bàn chân dừng lại (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

cānjiā参加hūnlǐ婚礼yào要chuān穿zhèngshì正式fúzhuāng服装。
Dự đám cưới cần mặc trang phục trang trọng.
You should wear formal attire to attend a wedding.
10
现成服装

现成服装

xiànchéng fúzhuāng

Hán Việt:hiện thành phục trang
DANH TỪ

Quần áo may sẵn

Ready-made clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
现=Bộ Ngọc王Bộ Ngọc(Viên ngọc quý tỏa sáng)+Bộ Kiến见Bộ Kiến(Nhìn thấy rõ ràng trước mắt)

Mẹo nhớ: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).

xiànchéng现成fúzhuāng服装bǐ比dìngzhì定制fúzhuāng服装piányi便宜。
Quần áo may sẵn rẻ hơn quần áo đặt may.
Ready-made clothing is cheaper than custom-made clothing.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 婴儿服装, 儿童服装, 男士服装, 正式服装, 现成服装)
11
手工服装

手工服装

shǒugōng fúzhuāng

Hán Việt:thủ công phục trang
DANH TỪ

Quần áo thủ công

Handmade clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
手=Bộ Thủ (tay)手Bộ Thủ (tay)(Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm)

Mẹo nhớ: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

zhè这jiā家diàn店mài卖shǒugōng手工fúzhuāng服装。
Cửa hàng này bán quần áo thủ công.
This shop sells handmade clothing.
12
定制服装

定制服装

dìngzhì fúzhuāng

Hán Việt:định chế phục trang
DANH TỪ

Quần áo may đo

Tailor-made clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
定=Bộ Miên宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+正Chính (biến thể)(Chính xác (phía dưới))

Mẹo nhớ: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

tā他dìng订le了yí一tào套dìngzhì定制fúzhuāng服装。
Anh ấy đặt một bộ quần áo may đo.
He ordered a custom-made outfit.
13
设计师服装

设计师服装

shèjì shī fúzhuāng

Hán Việt:thiết kế sư phục trang
DANH TỪ

Quần áo thiết kế

Designer clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
设=Bộ Ngôn (giản thể)讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+殳Thù(Hành động / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

tā她mǎi买le了yí一jiàn件shèjìshī设计师fúzhuāng服装。
Cô ấy mua một món quần áo thiết kế.
She bought a piece of designer clothing.
14
漂亮服装

漂亮服装

piàoliang fúzhuāng

Hán Việt:phiêu lượng phục trang
DANH TỪ

Quần áo đẹp

Nice clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
漂=Bộ Thủy (ba chấm)氵Bộ Thủy (ba chấm)(Nước, chất lỏng (bên trái))+票Phiêu(Phiêu / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂).

shāngchǎng商场lǐ里yǒu有hěn很duō多piàoliang漂亮fúzhuāng服装。
Trong trung tâm thương mại có nhiều quần áo đẹp.
There are many pretty clothes in the mall.
15
便宜服装

便宜服装

piányí fúzhuāng

Hán Việt:tiện nghi phục trang
DANH TỪ

Quần áo rẻ tiền

Cheap clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
便=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+更Canh(Đổi / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便).

shìchǎng市场lǐ里kěyǐ可以mǎidào买到piányi便宜fúzhuāng服装。
Ở chợ có thể mua được quần áo rẻ tiền.
You can buy cheap clothes at the market.
3
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 3 (Từ 11–15: 手工服装, 定制服装, 设计师服装, 漂亮服装, 便宜服装)
16
昂贵服装

昂贵服装

ángguì fúzhuāng

Hán Việt:ngang quý phục trang
DANH TỪ

Quần áo đắt tiền

Expensive clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
昂=Bộ Nhật日Bộ Nhật(Mặt trời (phía trên))+卬Ngang(Ngẩng / âm đọc (phía dưới))

Mẹo nhớ: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂).

zhè这jiā家diàn店zhǐ只mài卖ángguì昂贵fúzhuāng服装。
Cửa hàng này chỉ bán quần áo đắt tiền.
This store only sells expensive clothing.
17
制服

制服

zhìfú

Hán Việt:chế phục
DANH TỪ

đồng phục, trang phục quy định (của cảnh sát, quân đội, học sinh, nhân viên...).

Uniform.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
制=未Vị (biến thể)(Chưa (bên trái))+Bộ Đao (đứng)刂Bộ Đao (đứng)(Dao (bên phải))

Mẹo nhớ: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

zhèlǐ这里de的fúwùyuán服务员dōu都chuān穿zhe着zhěngjié整洁de的zhìfú制服。
Nhân viên phục vụ ở đây đều mặc đồng phục gọn gàng.
The waitstaff here all wear neat uniforms.
ĐỘNG TỪ

chế phục, khống chế, trấn áp, khuất phục (kẻ xấu, thú dữ).

To subdue / To tame / To bring under control.

jǐngchá警察zuìzhōng最终chénggōng成功zhìfú制服le了chí持dāo刀de的dǎitú歹徒。
Cảnh sát cuối cùng đã khống chế thành công tên côn đồ cầm dao.
The police finally succeeded in subduing the knife-wielding assailant.
18
防护服

防护服

fánghù fú

Hán Việt:phòng hộ phục
DANH TỪ

Quần áo bảo hộ

Protective clothing

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
防=Bộ Phụ阝Bộ Phụ(Đồi (bên trái))+方Phương(Hướng / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防).

yīshēng医生jìnrù进入bìngfáng病房qián前chuānshàng穿上fánghùfú防护服。
Bác sĩ mặc quần áo bảo hộ trước khi vào phòng bệnh.
The doctor put on a protective suit before entering the ward.
19
高级定制时装

高级定制时装

gāojí dìngzhì shízhuāng

Hán Việt:cao cấp định chế thời trang
DANH TỪ

Thời trang cao cấp

Haute couture

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
高=高Bộ Cao(Hình tòa nhà cao, cổng thành cao)

Mẹo nhớ: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).

tā她zài在bālí巴黎kàn看gāojí高级dìngzhì定制shízhuāng时装xiù秀。
Cô ấy xem show thời trang cao cấp ở Paris.
She watched a haute couture fashion show in Paris.
20
保暖服装

保暖服装

bǎonuǎn fúzhuāng

Hán Việt:bảo noãn phục trang
DANH TỪ

Quần áo ấm

Warm clothes

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
保=Bộ Nhân (đứng)亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+呆Ngốc (biến thể)(Bao bọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).

dōngtiān冬天yào要zhǔnbèi准备bǎonuǎn保暖fúzhuāng服装。
Mùa đông cần chuẩn bị quần áo ấm.
You need to prepare thermal clothing for winter.
4
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 4 (Từ 16–20: 昂贵服装, 制服, 防护服, 高级定制时装, 保暖服装)