Danh sách từ vựng

20 từ
1
休闲服

休闲服

xiūxián fú

danh từ

Đồ thường ngày, trang phục casual

2
便宜服装

便宜服装

piányí fúzhuāng

danh từ

Quần áo rẻ tiền

3
保暖服装

保暖服装

bǎonuǎn fúzhuāng

danh từ

Quần áo ấm

4
儿童服装

儿童服装

értóng fúzhuāng

danh từ

Quần áo trẻ em

5
冬季服装

冬季服装

dōngjì fúzhuāng

danh từ

Quần áo mùa đông

6
制服

制服

zhìfú

danh từ

đồng phục, trang phục quy định (của cảnh sát, quân đội, học sinh, nhân viên...).

động từ

chế phục, khống chế, trấn áp, khuất phục (kẻ xấu, thú dữ).

7
夏季服装

夏季服装

xiàjì fúzhuāng

danh từ

Quần áo mùa hè

8
女士休闲装

女士休闲装

nǚshì xiūxián zhuāng

danh từ

Đồ thường ngày cho nữ

9
婴儿服装

婴儿服装

yīng'ér fúzhuāng

danh từ

Quần áo em bé

10
定制服装

定制服装

dìngzhì fúzhuāng

danh từ

Quần áo may đo

11
手工服装

手工服装

shǒugōng fúzhuāng

danh từ

Quần áo thủ công

12
昂贵服装

昂贵服装

ángguì fúzhuāng

danh từ

Quần áo đắt tiền

Danh mục chủ đề

0/10 bài

từ vựng về quần áo nói chung

các loại giày

Từ vựng về các loại mũ

các loại quần áo

trang phục nữ

trang phục nam giới

đồ lót, đồ ngủ, áo choàng

các loại áo khoác

đồ dùng cá nhân, phụ kiện

từ vựng khác