Danh sách từ vựng
20 từChia bài học thành 4 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm bài tập ghép nghĩa, nghe và gõ từ.

Bộ trang phục (装 - trang: chữ Tráng 壮 trên bộ Y 衣) dành cho phái nữ thanh lịch (女士 - nữ sĩ: bộ Nữ 女 và bộ Sĩ 士) mặc khi nghỉ ngơi thư giãn (休闲 - hưu nhàn: người 亻 tựa gốc cây 木 và cây xanh trong khung cửa 门) chính là "đồ thường ngày cho nữ" (女士休闲装).
Đồ thường ngày cho nữ
Women's casual wear
女Bộ Nữ(Hình người phụ nữ đang quỳ)Mẹo nhớ: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
Đồ thường ngày, trang phục casual
Casual clothes
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+
木Bộ Mộc(Cây (bên phải))Mẹo nhớ: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休).
Quần áo mùa hè
Summer clothes
Mẹo nhớ: Dưới bầu trời một dải nắng gắt (一), bản thân ta (自) thong thả lê bước chân (夂) tìm bóng mát giữa tiết trời mùa hè (夏).
Quần áo mùa đông
Winter clothes
冫Bộ Băng (biến thể)(Nước đá (phía dưới))Mẹo nhớ: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬).
đồ thể thao, trang phục thể thao.
Sportswear
辶Bộ Sước(Đi (phía dưới))+云Vân(Mây / âm đọc (phía trên))Mẹo nhớ: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Quần áo em bé
Baby clothes
贝Bộ Bối (giản thể)(Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái))+
女Bộ Nữ(Phụ nữ, con gái (phía dưới))Mẹo nhớ: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴).
Quần áo trẻ em
Children’s clothes
儿Bộ Nhân (chân)(Hình hai chân người bước đi)Mẹo nhớ: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Quần áo nam giới
Men’s clothes
田Bộ Điền(Ruộng đồng (nằm phía trên))+
力Bộ Lực(Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới))Mẹo nhớ: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男).
Quần áo trang trọng
Formal clothes
止Bộ Chỉ(Bàn chân dừng lại (phía dưới))Mẹo nhớ: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Quần áo may sẵn
Ready-made clothes
王Bộ Ngọc(Viên ngọc quý tỏa sáng)+
见Bộ Kiến(Nhìn thấy rõ ràng trước mắt)Mẹo nhớ: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Quần áo thủ công
Handmade clothes
手Bộ Thủ (tay)(Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm)Mẹo nhớ: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Quần áo may đo
Tailor-made clothes
宀Bộ Miên(Mái nhà (phía trên))+正Chính (biến thể)(Chính xác (phía dưới))Mẹo nhớ: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Quần áo thiết kế
Designer clothes
讠Bộ Ngôn (giản thể)(Lời nói (nằm bên trái))+殳Thù(Hành động / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Quần áo đẹp
Nice clothes
氵Bộ Thủy (ba chấm)(Nước, chất lỏng (bên trái))+票Phiêu(Phiêu / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂).
Quần áo rẻ tiền
Cheap clothes
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+更Canh(Đổi / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便).
Quần áo đắt tiền
Expensive clothes
日Bộ Nhật(Mặt trời (phía trên))+卬Ngang(Ngẩng / âm đọc (phía dưới))Mẹo nhớ: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂).
đồng phục, trang phục quy định (của cảnh sát, quân đội, học sinh, nhân viên...).
Uniform.
刂Bộ Đao (đứng)(Dao (bên phải))Mẹo nhớ: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
chế phục, khống chế, trấn áp, khuất phục (kẻ xấu, thú dữ).
To subdue / To tame / To bring under control.
Quần áo bảo hộ
Protective clothing
阝Bộ Phụ(Đồi (bên trái))+方Phương(Hướng / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防).
Thời trang cao cấp
Haute couture
Mẹo nhớ: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Quần áo ấm
Warm clothes
亻Bộ Nhân (đứng)(Người (bên trái))+呆Ngốc (biến thể)(Bao bọc (bên phải))Mẹo nhớ: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).




















