Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 20
0 đã thuộc
20 còn lại
0 chưa thuộc
女士休闲装
nǚshì xiūxián zhuāng
女士休闲装
Nhấn hoặc bấm [Space] để xem nghĩa & ví dụ
Nhấn để lật [Space]
女士休闲装
女士休闲装
/nǚshì xiūxián zhuāng/
Hán Việt: nữ sĩ hưu nhàn trang
Nghĩa tiếng Việt
Đồ thường ngày cho nữ
Ghi nhớ nhanh & Cấu tạo chữ

Bấm Chiết tự chữ Hán để xem phân tích bộ thủ chi tiết của từ 女士休闲装.

Câu ví dụ ngữ cảnh
diàn店lǐ里xīn新dào到le了nǚshì女士xiūxiánzhuāng休闲装。
Cửa hàng mới nhập đồ thường ngày cho nữ.
Nhấn để lật lại [Space]
Tiếp theo: Chọn đúng sai