Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán hoặc Pinyin (không cần dấu)
Nhấn Tab hoặc Enter để kiểm tra & chuyển từ tiếp theo
Từ 1/14Đúng: 0/14

Nhập chữ Hán hoặc Pinyin (không cần dấu) cho từ có nghĩa:
“con chó, tuổi chó (con giáp)”
Hán Việt: cẩu
1
(1 chữ Hán)