
这个
体育馆
可以
容纳
五千
人
This gymnasium can accommodate five thousand people.
Nhà thi đấu này có thể chứa được năm nghìn người.
体育馆
里
正在
进行
篮球比赛
A basketball game is taking place in the sports hall.
Trong nhà thi đấu thể thao đang diễn ra trận bóng rổ.
他
被
列入
名人堂。
He was inducted into the Hall of Fame.
Anh ấy được xếp vào danh sách 名人堂.
名人堂
是
表彰
杰出
个体
的
地方。
The Hall of Fame is a place to honor outstanding individuals.
名人堂 là nơi tôn vinh những cá nhân xuất chúng.
每年
的
名人堂
入选
名单
都
引人注目。
The annual Hall of Fame inductees always attract attention.
Danh sách những người được chọn vào 名人堂 hàng năm luôn thu hút sự chú ý.
我
每天
去
图书馆
学习
I go to the library to study every day.
Mỗi ngày tôi đều đến thư viện để học.
图书馆
有
很多
有趣
的
书
The library has many interesting books.
Thư viện có rất nhiều sách thú vị.
你
知道
图书馆
的
开放
时间
吗
?
Do you know the library's opening hours?
Bạn biết giờ mở cửa của thư viện không?
我
住
在
学生宿舍。
I live in the student dormitory.
Tôi sống ở ký túc xá sinh viên.
学生宿舍
里
有
很多
设施。
There are many facilities in the student dormitory.
Có nhiều tiện ích trong ký túc xá sinh viên.
我们
需要
遵守
学生宿舍
的
规则。
We need to follow the rules of the student dormitory.
Chúng tôi cần tuân thủ các quy tắc của ký túc xá sinh viên.
这套
教具
很
适合
小学生
使用。
This set of teaching aids is very suitable for elementary school students.
Bộ đồ dùng giáo dục này rất phù hợp cho học sinh tiểu học sử dụng.
老师
正在
准备
明天
课堂
上
需要
用到
的
教具。
The teacher is preparing the teaching aids needed for tomorrow's class.
Giáo viên đang chuẩn bị đồ dùng giảng dạy cần thiết cho buổi học ngày mai.
为了
吸引
学生
的
兴趣,
我们
决定
投资
更
多
高科技
教具。
To attract students' interest, we decided to invest more in high-tech teaching aids.
Để thu hút sự quan tâm của học sinh, chúng tôi quyết định đầu tư nhiều vào đồ dùng giảng dạy công nghệ cao.
我们
需要
为
下
一门
课
准备
一些
新
的
教学
用具。
We need to prepare some new educational materials for the next class.
Chúng tôi cần chuẩn bị một số đồ dùng giáo dục mới cho buổi học tiếp theo.
学校
决定
投资
购买
更
多
先进
的
教学
用具,
以
提高
教育
质量。
The school decided to invest in more advanced educational materials to improve the quality of education.
Nhà trường quyết định đầu tư mua thêm nhiều đồ dùng giáo dục tiên tiến hơn để nâng cao chất lượng giáo dục.
教学
用具
的
正确
使用
可以
极大
提高
学习效果。
Proper use of teaching materials can greatly improve learning outcomes.
Việc sử dụng đúng cách các đồ dùng giáo dục có thể cải thiện đáng kể hiệu quả học tập.
我
的
书包
在
教室
里。
My backpack is in the classroom.
Cặp sách của tôi đang ở trong lớp.
这个
教室
可以
容纳
五十个
学生。
This classroom can accommodate fifty students.
Phòng học này có thể chứa được 50 học sinh.
教室
里
有
一个
投影仪。
There is a projector in the classroom.
Trong lớp học có một cái máy chiếu.
这本
教科书
非常
详细。
This textbook is very detailed.
Cuốn sách giáo khoa này rất chi tiết.
学校
要求
每个
学生
都
必须
有
这本
教科书。
The school requires every student to have this textbook.
Trường học yêu cầu mỗi học sinh đều phải có cuốn sách giáo khoa này.
我
忘记
带
我
的
教科书
来
学校
了。
I forgot to bring my textbook to school.
Tôi quên mang sách giáo khoa của mình đến trường.
请问,
更衣室
在
哪里?
Excuse me, where is the changing room?
Xin hỏi, phòng thay đồ ở đâu?
这家
健身房
的
更衣室
非常
干净。
The changing room in this gym is very clean.
Phòng thay đồ của phòng gym này rất sạch sẽ.
你
可以
在
更衣室
里
换上
泳衣。
You can change into your swimsuit in the changing room.
Bạn có thể thay bộ đồ bơi trong phòng thay đồ.
校园
里
的
风景
很美。
The scenery in the campus is very beautiful.
Phong cảnh trong khuôn viên trường rất đẹp.
学生
们
在
校园
里
玩耍。
The students are playing in the campus.
Học sinh chơi đùa trong khuôn viên trường.
我们
的
校园
非常
宽敞。
Our campus is very spacious.
Khuôn viên trường của chúng tôi rất rộng rãi.
请问,
电脑室
在
哪里?
Excuse me, where is the computer room?
Làm ơn cho biết, phòng máy tính ở đâu?
我们
的
电脑室
设备
很
先进。
Our computer room is equipped with advanced technology.
Thiết bị trong phòng máy tính của chúng tôi rất tiên tiến.
电脑室
今天
不
对外开放。
The computer room is not open to the public today.
Hôm nay phòng máy tính không mở cửa cho người ngoài.
老师
用
粉笔
在
黑板
上
写字。
The teacher writes on the blackboard with chalk.
Giáo viên viết chữ trên bảng bằng phấn.
地上
满是
粉笔
的
痕迹。
The ground is full of chalk marks.
Mặt đất đầy vết phấn.
他用
红色
的
粉笔
突出
重要
点。
He uses a red chalk to highlight the key points.
Anh ấy dùng phấn màu đỏ để nhấn mạnh các điểm quan trọng.
这个
产品
已经
通过
了
国家
的
认证。
This product has been certified by the state.
Sản phẩm này đã được chứng nhận bởi quốc gia.
他
正在
申请
专业
技术人员
认证。
He is applying for professional technical personnel certification.
Anh ấy đang xin chứng nhận nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp.
我们
的
教育
机构
已经
获得
了
国际
认证。
Our educational institution has been internationally certified.
Tổ chức giáo dục của chúng tôi đã được chứng nhận quốc tế.
请
把
这句
话
用
记号笔
标出来。
Please mark this sentence with a marker.
Hãy đánh dấu câu này bằng bút marker.
我
找
不到
我
的
记号笔
了。
I can't find my marker.
Tôi không tìm thấy bút marker của mình.
这套
记号笔
颜色
鲜艳,
非常
好用。
This set of markers is brightly colored and very convenient to use.
Bộ bút marker này màu sắc tươi sáng, rất tiện lợi.
讲堂
里
很
安静。
The lecture hall is very quiet.
Phòng giảng là rất yên tĩnh.
这个
讲堂
可以
容纳
两百人。
This lecture hall can accommodate two hundred people.
Phòng giảng này có thể chứa hai trăm người.
老师
在
讲堂
上
讲
了
一个
有趣
的
故事。
The teacher told an interesting story in the lecture hall.
Giáo viên đã kể một câu chuyện thú vị trên lớp.
我
在
语言
实验室
学习
新词汇。
I study new vocabulary in the language lab.
Tôi học từ vựng mới ở phòng thí nghiệm ngôn ngữ.
语言
实验室
配备
了
最
先进
的
技术。
The language lab is equipped with the most advanced technology.
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ được trang bị công nghệ tiên tiến nhất.
大学
的
语言
实验室
对
我们
学习外语
非常
有
帮助。
The university's language lab is very helpful for our foreign language study.
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ của trường đại học rất hữu ích cho việc học ngoại ngữ của chúng tôi.
请
把
课件
发给
我。
Please send me the courseware.
Hãy gửi tài liệu giảng dạy cho tôi.
这个
课件
制作
得
非常
精美。
This courseware is made very exquisitely.
Tài liệu giảng dạy này được làm rất tinh xảo.
教师
正在
使用
课件
教学。
The teacher is using courseware for teaching.
Giáo viên đang sử dụng tài liệu giảng dạy để dạy.
我们
公司
已经
通过
了
最新
的
资质
认证。
Our company has passed the latest qualification certification.
Công ty chúng tôi đã vượt qua chứng nhận năng lực mới nhất.
资质
认证
对于
提高
客户
信任度
至关重要。
Qualification certification is crucial for increasing customer trust.
Chứng nhận năng lực rất quan trọng để tăng cường niềm tin của khách hàng.
申请
资质
认证
是
一个
复杂
的
过程。
Applying for qualification certification is a complicated process.
Việc nộp đơn xin chứng nhận năng lực là một quá trình phức tạp.
Bình luận