
他
因为
家境贫寒,
从小
就
不
识字。
Because of his poor family background, he has been illiterate since he was young.
Anh ấy vì nhà nghèo, từ nhỏ đã không biết chữ.
在
过去,
很多
农村妇女
不
识字。
In the past, many rural women were illiterate.
Trước kia, nhiều phụ nữ nông thôn không biết chữ.
政府
正在
推行
扫盲
计划,
减少
不
识字
的
成年人。
The government is implementing a literacy campaign to reduce the number of illiterate adults.
Chính phủ đang triển khai kế hoạch xóa mù chữ, giảm bớt người lớn không biết chữ.
他
是
一个
专家,
所以
我们
很
尊重
他
的
意见。
He is an expert, therefore we highly respect his opinion.
Anh ấy là một chuyên gia, nên chúng tôi rất tôn trọng ý kiến của anh ấy.
专家
预报
经济
将会
复苏。
Experts forecast that the economy will recover.
Các chuyên gia dự báo nền kinh tế sẽ phục hồi.
他
处理
问题
的
方法
像
专家
一样。
He handles problems like an expert.
Anh ấy xử lý vấn đề giống như một chuyên gia.
我
哥哥
是
个
书虫,
他
每天
都
要
读
几个
小时
的
书。
My brother is a bookworm, he spends a few hours reading books every day.
Anh trai tôi là một mọt sách, anh ấy đọc sách vài giờ mỗi ngày.
成为
一名
书虫
可以
帮助
你
扩大
知识面。
Being a bookworm can help you broaden your knowledge.
Trở thành một mọt sách có thể giúp bạn mở rộng kiến thức của mình.
这个
孩子
是
全班
的
书虫,
经常
赢得
阅读
比赛。
This child is the class bookworm, often winning reading competitions.
Đứa trẻ này là mọt sách của lớp, thường xuyên giành chiến thắng trong các cuộc thi đọc sách.
星期五
我
有
一个
会议。
I have a meeting on Friday.
Thứ sáu tôi có một cuộc họp.
星期一
我
有
一个
重要
的
会议。
On Monday, I have an important meeting.
Thứ Hai tôi có một cuộc họp quan trọng.
会议
结束
后,
我们
互相
说
再见。
After the meeting ended, we said goodbye to each other.
Sau khi cuộc họp kết thúc, chúng tôi chào tạm biệt nhau.
他
在
考试
中
作弊
被
老师
抓住
了。
He was caught cheating by the teacher during the exam.
Anh ấy bị giáo viên bắt quả tang khi đang gian lận trong kỳ thi.
作弊
会
导致
考试成绩
无效。
Cheating will lead to the exam results being invalidated.
Gian lận sẽ dẫn đến việc điểm thi bị vô hiệu.
她
坚决
反对
任何
形式
的
作弊。
She is firmly against any form of cheating.
Cô ấy kiên quyết phản đối mọi hình thức gian lận.
请
出示
您
的
出生证明。
Please present your birth certificate.
Vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.
我
需要
去
公证
我
的
出生证明。
I need to get my birth certificate notarized.
Tôi cần đi công chứng giấy khai sinh của mình.
出生证明
上
的
名字
错
了,
你
得
去
更正。
The name on the birth certificate is wrong; you have to go get it corrected.
Tên trên giấy khai sinh bị sai, bạn cần phải đi sửa lại.
他
因为
剽窃
别人
的
作品
而
受到
了
惩罚。
He was punished for plagiarizing someone else's work.
Anh ấy bị phạt vì đã đánh cắp tác phẩm của người khác.
剽窃
是
一种
非常
不诚实
的
行为。
Plagiarism is a very dishonest act.
Đánh cắp là một hành động rất không trung thực.
在
学术界,
剽窃
会
导致
严重
的
后果。
In academia, plagiarism can lead to severe consequences.
Trong giới học thuật, đánh cắp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
通过
动手
实践,
我们
能
更
快
地
掌握
新技能。
By practicing hands-on, we can master new skills more quickly.
Thông qua việc thực hành, chúng ta có thể nắm bắt kỹ năng mới nhanh hơn.
孩子
们
通过
动手
实践
学习
如何
种植
植物。
Children learn how to plant by practicing hands-on.
Các em nhỏ học cách trồng cây thông qua việc thực hành.
这个
课程
强调
动手
实践,
让
学生
亲自
解决问题。
This course emphasizes hands-on practice, allowing students to solve problems themselves.
Khóa học này nhấn mạnh vào việc thực hành, cho phép học sinh tự giải quyết vấn đề.
各类
人员
都
需要
培训。
All types of personnel need training.
Mọi nhân viên đều cần được đào tạo.
业务培训
对
员工
很
重要。
Business training is important for employees.
Đào tạo nghiệp vụ rất quan trọng đối với nhân viên.
通过
这次
培训,
我
受益匪浅。
I have benefited a lot from this training.
Tôi đã học được rất nhiều từ lần đào tạo này.
他
获得
了
心理学
学士学位。
He received a Bachelor's degree in psychology.
Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân tâm lý học.
申请
这份
工作
至少
需要
有
学士学位。
Applying for this job requires at least a Bachelor's degree.
Để ứng tuyển công việc này, bạn cần có ít nhất một bằng cử nhân.
学士学位
通常
需要
四年
的
全日制
学习。
A Bachelor's degree usually requires four years of full-time study.
Bằng cử nhân thường đòi hỏi bốn năm học toàn thời gian.
他
的
学术
记录
非常
杰出。
His academic record is outstanding.
Hồ sơ học thuật của anh ấy rất xuất sắc.
我们
需要
仔细检查
申请人
的
学术
记录。
We need to thoroughly check the applicant's academic record.
Chúng tôi cần kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ học thuật của người nộp đơn.
学术
记录
对于
申请
大学
非常
重要。
An academic record is very important for university applications.
Hồ sơ học thuật rất quan trọng khi ứng tuyển vào đại học.
妈妈
对
我
的
成绩
很
高兴。
Mom is very pleased with my grades.
Mẹ rất vui với kết quả học tập của tôi.
虽然
我
努力学习,
但
成绩
还是
不
理想。
Although I study hard, the results are still not ideal.
Mặc dù tôi học hành chăm chỉ nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.
成绩
是
努力
的
反映。
Results reflect hard work.
Kết quả là phản ánh của sự cố gắng.
他
是
个
成绩
狂,
总想
拿
第一。
He is a grade maniac, always wanting to be first.
Anh ấy là một kẻ cuồng thành tích, luôn muốn đạt hạng nhất.
在
我们
班,
有
几个
成绩
狂,
他们
学习
非常
努力。
In our class, there are a few grade maniacs who study very hard.
Trong lớp chúng tôi, có một vài người cuồng thành tích, họ học hành rất chăm chỉ.
成绩
狂们
往往
对
分数
非常
在乎。
Grade maniacs often care a lot about their scores.
Những người cuồng thành tích thường rất quan tâm đến điểm số.
我们
公司
的
会议室
里
有
一台
新
的
投影机。
Our company's conference room has a new projector.
Phòng họp của chúng tôi có một máy chiếu mới.
这台
投影机
可以
连接
到
你
的
笔记本电脑。
This projector can be connected to your laptop.
Máy chiếu này có thể kết nối với máy tính xách tay của bạn.
请
确保
在
演讲
前
测试
一下
投影机。
Please make sure to test the projector before the presentation.
Hãy chắc chắn kiểm tra máy chiếu trước khi thuyết trình.
我们
学校
每年
都
会
举办
教师
培训
课程。
Our school holds teacher training courses every year.
Trường chúng tôi tổ chức các khóa huấn luyện giáo viên hàng năm.
教师
培训
有助于
提高
教学质量。
Teacher training helps improve the quality of teaching.
Huấn luyện giáo viên giúp nâng cao chất lượng giảng dạy.
他
参加
了
一个
为期
三个
月
的
教师
培训。
He took part in a three-month teacher training course.
Anh ấy đã tham gia một khóa huấn luyện giáo viên kéo dài ba tháng.
为了
提高效率,
公司
决定
整合
资源。
In order to improve efficiency, the company decided to integrate resources.
Để tăng hiệu quả, công ty quyết định tích hợp tài nguyên.
整合
不同
的
信息技术
系统
可以
提高
工作效率。
Integrating different information technology systems can enhance work efficiency.
Việc tích hợp các hệ thống công nghệ thông tin khác nhau có thể tăng cường hiệu suất công việc.
通过
整合营销
策略,
品牌
能够
在
市场
上
获得
更好
的
地位。
By integrating marketing strategies, brands can achieve a better position in the market.
Thông qua việc tích hợp các chiến lược tiếp thị, thương hiệu có thể đạt được vị trí tốt hơn trên thị trường.
这个
软件
的
整合性
非常
好。
The integrity of this software is very good.
Tính toàn vẹn của phần mềm này rất tốt.
我们
需要
考虑
系统
的
整合性。
We need to consider the system's integrity.
Chúng ta cần phải xem xét tính toàn vẹn của hệ thống.
在
设计
过程
中,
整合性
是
一个
重要
的
考虑
因素。
In the design process, integrity is an important consideration.
Trong quá trình thiết kế, tính toàn vẹn là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.
这个
工作
需要
高学历
的
文凭。
This job requires a high educational degree.
Công việc này cần bằng cấp cao học vụ.
他
拿到
了
美国大学
的
文凭。
He got a diploma from an American university.
Anh ấy đã nhận được bằng cấp của đại học Mỹ.
在
今天,
文凭
并
不是
成功
的
唯一标准。
Today, a diploma is not the only criterion for success.
Ngày nay, bằng cấp không phải là tiêu chuẩn duy nhất của thành công.
跨文化
交流
可以
增进
理解。
Cross-cultural exchange can enhance understanding.
Giao lưu văn hóa có thể tăng cường sự hiểu biết.
你
能
理解
这句
话
的
意思
吗?
Do you understand the meaning of this sentence?
Bạn có thể hiểu ý nghĩa của câu này không?
我们
需要
理解
他
的
行为
背后
的
动机。
We need to understand the motives behind his actions.
Chúng ta cần hiểu động cơ đằng sau hành động của anh ấy.
这
篇文章
综合
了
很多
研究成果。
This article integrates many research findings.
Bài viết này tổng hợp nhiều kết quả nghiên cứu.
政府
正在
研究
人口老龄化
问题。
The government is studying the issue of population aging.
Chính phủ đang nghiên cứu vấn đề già hóa dân số.
研究
表明
运动
对
健康
有益。
Research shows that exercise is beneficial to health.
Nghiên cứu cho thấy việc tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
研究者
は
新
し
い
薬
を
開
発
し
た。
The researcher developed a new drug.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loại thuốc mới.
彼
は
著名
な
物理学
の
研究者
で
す。
He is a renowned researcher in physics.
Anh ấy là một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.
そ
の
研究者
た
ち
は
気
候
変
動
に
つ
い
て
の
研究
を
発
表
し
た。
The researchers published a study on climate change.
Các nhà nghiên cứu đã công bố nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
我
去年
获得
了
硕士学位。
I obtained a Master's degree last year.
Năm ngoái tôi đã nhận được bằng thạc sĩ.
她
正在
为了
她
的
硕士学位
努力学习。
She is studying hard for her Master's degree.
Cô ấy đang nỗ lực học tập cho bằng thạc sĩ của mình.
硕士学位
对于
这份
工作
非常
重要。
A Master's degree is very important for this job.
Bằng thạc sĩ rất quan trọng đối với công việc này.
他
总是
得到
最高分,
成为
了
老师
的
宠儿。
He always gets the highest scores and became the teacher's pet.
Anh ấy luôn đạt điểm cao nhất và trở thành "thiên vị" của giáo viên.
在
班级
里,
老师
的
宠儿
往往
受到
其他同学
的
嫉妒。
In the class, the teacher's pet often receives jealousy from other students.
Trong lớp học, "thiên vị" của giáo viên thường xuyên bị các bạn học khác ghen tị.
虽然
她
是
老师
的
宠儿,
但
她
从不
滥用
这个
地位
来
欺负
别人。
Although she is the teacher's pet, she never abuses this position to bully others.
Mặc dù cô ấy là "thiên vị" của giáo viên, nhưng cô ấy không bao giờ lạm dụng vị trí này để bắt nạt người khác.
职业培训
对于
提高
工作
技能
非常
重要。
Vocational training is very important for improving work skills.
Đào tạo nghề nghiệp rất quan trọng để nâng cao kỹ năng làm việc.
他
通过
职业培训
学习
了
编程。
He learned programming through vocational training.
Anh ấy đã học lập trình thông qua đào tạo nghề nghiệp.
许多
公司
为
员工
提供
职业培训。
Many companies offer vocational training to their employees.
Nhiều công ty cung cấp đào tạo nghề nghiệp cho nhân viên của họ.
他
参加
了
一个
数学
补习班。
He joined a math tutoring class.
Anh ấy tham gia một lớp học thêm môn Toán.
补习班
的
作业
真的
很多。
There is really a lot of homework in the tutoring class.
Bài tập về nhà của lớp học thêm thực sự rất nhiều.
这个
暑假
我
计划
参加
一个
英语
补习班。
I plan to join an English tutoring class this summer.
Mùa hè này tôi dự định tham gia một lớp học thêm tiếng Anh.
这个
证书
证明
了
他
的
专业
能力。
This certificate proves his professional competence.
Chứng chỉ này chứng minh năng lực chuyên môn của anh ấy.
你
需要
通过
考试
才能
获得
这张
证书。
You need to pass the exam to get this certificate.
Bạn cần phải vượt qua kì thi mới có thể nhận được tấm chứng chỉ này.
她
在
课程
结束
后
获得
了
证书。
She obtained a certificate after the course ended.
Cô ấy nhận được chứng chỉ sau khi khóa học kết thúc.
学前
识字
对
孩子
来说
非常
重要。
It is very important for children to learn to read before going to school.
Học chữ trước khi đi học là rất quan trọng đối với trẻ em.
他
通过
看
标志
来
识字。
He learns to read by looking at signs.
Anh ấy học chữ bằng cách nhìn vào các biển báo.
这个
应用程序
旨在
帮助
儿童
识字。
This application is designed to help children learn to read.
Ứng dụng này được thiết kế để giúp trẻ em học chữ.
请
把
课件
发给
我。
Please send me the courseware.
Hãy gửi tài liệu giảng dạy cho tôi.
这个
课件
制作
得
非常
精美。
This courseware is made very exquisitely.
Tài liệu giảng dạy này được làm rất tinh xảo.
教师
正在
使用
课件
教学。
The teacher is using courseware for teaching.
Giáo viên đang sử dụng tài liệu giảng dạy để dạy.
我
的
课程
上午
十点
开始
My class starts at 10 o'clock in the morning.
Lớp học của tôi bắt đầu lúc 10 giờ buổi sáng.
你
预习
了
明天
的
课程
吗?
Have you previewed tomorrow's lesson?
Bạn đã ôn trước bài học của ngày mai chưa?
体育课
是
我
最
喜欢
的
课程。
Physical education is my favorite class.
thể dục là môn học tôi yêu thích nhất.
请
仔细
查看
这门
课
的
课程
大纲。
Please carefully review the syllabus of this course.
Hãy xem kỹ đề cương của khóa học này.
课程
大纲
上
列出
了
本学期
要
学习
的
所有
主题。
The syllabus lists all the topics to be studied this semester.
Đề cương khóa học liệt kê tất cả các chủ đề cần học trong học kỳ này.
我
需要
修改
一下
课程
大纲,
以
适应
学生
的
需求。
I need to modify the syllabus to suit the students' needs.
Tôi cần chỉnh sửa đề cương khóa học để phù hợp với nhu cầu của sinh viên.
Bình luận