杀死细菌
shāsǐ xìjūn
Diệt vi khuẩn
Hán việt: sái tử tế khuẩn
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Diệt vi khuẩn
Ví dụ (3)
gāowēn shā jūn
Nhiệt độ cao có thể diệt vi khuẩn.
shuǐshāokāinéngshā jūn
Đun sôi nước có thể diệt vi khuẩn.
shēngshuōxiāo shā jūn
Bác sĩ nói khử trùng có thể diệt vi khuẩn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây