仔细检查
HSK1
Động từ
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Kiểm tra kỹ lưỡng
Ví dụ (3)
提交前要仔细检查。
Trước khi nộp cần kiểm tra kỹ.
医生仔细检查了他的伤口。
Bác sĩ kiểm tra kỹ vết thương của anh ấy.
请仔细检查这份合同。
Vui lòng kiểm tra kỹ hợp đồng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây