机票价格
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 机票价格
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá vé máy bay
Ví dụ (3)
最近机票价格上涨了。
Gần đây giá vé máy bay đã tăng.
他比较了几家公司的机票价格。
Anh ấy so sánh giá vé máy bay của vài hãng.
节假日机票价格通常更高。
Vào ngày lễ, giá vé máy bay thường cao hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây