武打片
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "武打片" (wǔdǎpiàn) nghĩa là "Phim võ thuật", ghép bởi: 武 (wǔ): võ + 打 (dǎ): đánh + 片 (piàn): viên (thuốc).
Thành phần cấu tạo
武打片
Phim võ thuật
止
戈
扌
丁
片
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phim võ thuật
Ví dụ (3)
爸爸喜欢看武打片。
Bố thích xem phim võ thuật.
这部武打片的动作很精彩。
Các cảnh hành động của bộ phim võ thuật này rất hay.
武打片里有很多飞行场面。
Trong phim võ thuật có nhiều cảnh bay lượn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây