Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
武打片
wǔdǎpiàn
Phim võ thuật
Hán việt: võ tá phiến
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "武打片" (wǔdǎpiàn) nghĩa là "Phim võ thuật", ghép bởi: 武 (wǔ): võ + 打 (dǎ): đánh + 片 (piàn): viên (thuốc).

Thành phần cấu tạo

武打片
wǔdǎpiàn
Phim võ thuật
止
戈
扌
丁
片

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phim võ thuật
Ví dụ (3)
bà bà爸爸xǐ huān喜欢kàn看wǔ武dǎ打piàn片。
Bố thích xem phim võ thuật.
zhè这bù部wǔ武dǎ打piàn片de的dòng zuò动作hěn很jīng cǎi精彩。
Các cảnh hành động của bộ phim võ thuật này rất hay.
wǔ武dǎ打piàn片lǐ里yǒu有hěn很duō多fēi飞xíng行chǎng miàn场面。
Trong phim võ thuật có nhiều cảnh bay lượn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây