Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
快满了
kuài mǎn le
Gần đầy
Hán việt: khoái mãn liễu
HSK1
Cụm từ

Gợi nhớ

Từ "快满了" (kuài mǎn le) nghĩa là "Gần đầy", ghép bởi: 快 (kuài): nhanh + 满 (mǎn): đầy + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

快满了
kuài mǎn le
Gần đầy
忄
夬
氵
㒼
了

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Gần đầy
Ví dụ (3)
shuǐ水tǒng桶lǐ里de的shuǐ水kuài快mǎn满le了。
Nước trong xô sắp đầy rồi.
lā jī tǒng垃圾桶kuài快mǎn满le了,xū yào需要qīng lǐ清理。
Thùng rác sắp đầy rồi, cần dọn.
chē xiāng车厢lǐ里de的rén人kuài快mǎn满le了。
Người trong toa xe sắp đầy rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây