踢足球
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "踢足球" (tī zúqiú) nghĩa là "Đá bóng", ghép bởi: 踢 (tī): đá (bóng + 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng.
Thành phần cấu tạo
踢足球
Đá bóng
足
易
王
求
Hình ảnh:

Phân tích từ 踢足球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:đá bóng, chơi bóng đá (hành động).
Ví dụ (8)
放学以后,我们去操场踢足球。
Sau khi tan học, chúng tôi ra sân vận động đá bóng.
你喜欢踢足球吗?
Bạn có thích đá bóng không?
那个穿着红衣服的人踢足球踢得真棒。
Người mặc áo đỏ kia đá bóng giỏi thật đấy.
这周末咱们约一场去踢足球吧。
Cuối tuần này chúng ta hẹn một trận đi đá bóng đi.
我不小心在踢足球的时候扭伤了脚。
Tôi không cẩn thận bị trật chân trong lúc đá bóng.
2
danh từ (activity, sport)
Nghĩa:việc đá bóng, môn bóng đá (hoạt động thể thao).
Ví dụ (8)
踢足球是一项很激烈的运动。
Đá bóng là một môn thể thao rất quyết liệt.
他对踢足球充满了热情。
Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với việc đá bóng.
踢足球不仅能锻炼身体,还能结交朋友。
Đá bóng không những rèn luyện thân thể mà còn có thể kết bạn.
这里严禁踢足球,怕打碎玻璃。
Ở đây nghiêm cấm đá bóng, sợ làm vỡ kính.
我的爱好只有两个:打游戏和踢足球。
Sở thích của tôi chỉ có hai thứ: chơi game và đá bóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây