丢三落四
HSK 4-5
—
Phân tích từ 丢三落四
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adjective, verb)
Nghĩa:đãng trí, nhớ trước quên sau, ẩu đoảng, hay quên.
Ví dụ (7)
他这个人总是丢三落四的。
Cái con người anh ta lúc nào cũng nhớ trước quên sau.
别丢三落四的,检查一下东西带齐了吗?
Đừng có mà ẩu đoảng nữa, kiểm tra lại xem đồ đạc mang đủ chưa?
可能是年纪大了,我最近经常丢三落四。
Có lẽ là do lớn tuổi rồi, dạo này tôi thường hay quên này quên kia.
出门前看好钥匙和手机,别又丢三落四。
Trước khi ra cửa xem kỹ chìa khóa và điện thoại, đừng có lại quên nọ quên kia.
因为他做事丢三落四,老板很生气。
Vì cậu ấy làm việc ẩu đoảng (hay sai sót), ông chủ rất tức giận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây