好好儿
HSK 3-4
—
Gợi nhớ
Từ "好好儿" (hǎohǎor) mang nghĩa "thật tốt, cẩn thận, tử tế", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:tử tế, cẩn thận, ra trò, hết mình (làm việc gì đó một cách nghiêm túc/tốt).
Ví dụ (5)
你要好好儿学习,天天向上。
Bạn phải học tập cho tốt (tử tế), mỗi ngày một tiến bộ.
You should study hard and make progress every day.
我想好好儿休息几天。
Tôi muốn nghỉ ngơi cho đã (thoải mái) mấy ngày.
I want to have a good rest for a few days.
别生气,我们可以好好儿谈谈。
Đừng giận, chúng ta có thể nói chuyện tử tế (đàng hoàng) với nhau mà.
Don't get angry; we can talk it over calmly.
这个计划得好好儿想一想。
Kế hoạch này cần phải suy nghĩ thật kỹ càng.
This plan needs to be thought through carefully.
我也想找个人好好儿过日子。
Tôi cũng muốn tìm một người để sống một cuộc đời tử tế (yên ổn).
I also want to find someone to build a good life with.
2
tính từ / phó từ
Nghĩa:đang yên đang lành, bình thường, tốt đẹp (thường dùng khi có chuyện gì đó bất ngờ xảy ra làm hỏng trạng thái này).
Ví dụ (5)
刚才还是好好儿的天,突然就下雨了。
Trời lúc nãy còn đang đẹp (đang yên đang lành), tự nhiên lại mưa.
Just a moment ago the weather was perfectly fine, and then it suddenly started to rain.
好好儿的一个人,怎么说病就病了?
Một người đang khỏe mạnh bình thường, sao nói ốm là ốm ngay được?
How did a perfectly healthy person suddenly fall ill just like that?
大家都在好好儿地看电影,别吵。
Mọi người đều đang xem phim yên lành, đừng có làm ồn.
Everyone is watching the movie quietly, so don't make noise.
这辆自行车本来是好好儿的,被他弄坏了。
Chiếc xe đạp này vốn dĩ đang ngon lành (tốt), bị anh ta làm hỏng rồi.
This bicycle was perfectly fine to begin with, but he broke it.
你怎么哭了?好好儿的。
Sao bạn lại khóc? Đang yên đang lành mà.
Why are you crying? Everything was fine just now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây