出洋相
HSK 6 (Khẩu ngữ)
—
Gợi nhớ
Từ "出洋相" (chū yángxiàng) mang nghĩa "bẽ mặt, xấu hổ", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:làm trò cười, xấu mặt, tẽn tò, lố bịch (để lộ ra sự vụng về hoặc sai sót khiến người khác buồn cười).
Ví dụ (5)
他在聚会上喝多了,出了不少洋相。
Anh ấy uống say ở bữa tiệc, đã làm không ít trò cười (xấu mặt).
He drank too much at the party and made quite a fool of himself.
我不想在众人面前出洋相。
Tôi không muốn bị xấu mặt trước đám đông.
I don't want to make a fool of myself in front of everyone.
因为没准备好,他在演讲时出洋相了。
Vì không chuẩn bị kỹ, anh ấy đã lúng túng (làm trò cười) khi diễn thuyết.
Because he wasn't prepared, he made a fool of himself during the speech.
别怕出洋相,犯错是学习的一部分。
Đừng sợ bị quê (làm trò cười), mắc lỗi là một phần của việc học.
Don't be afraid of making a fool of yourself; making mistakes is part of learning.
为了不出洋相,他在家练习了很多遍。
Để không bị xấu mặt, anh ấy đã luyện tập ở nhà rất nhiều lần.
To avoid making a fool of himself, he practiced many times at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây