放暑假
HSK4
—
Phân tích từ 放暑假
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:nghỉ hè.
Ví dụ (8)
你们什么时候放暑假?
Khi nào các bạn được nghỉ hè?
放暑假的时候,我想去旅游。
Lúc nghỉ hè, tôi muốn đi du lịch.
孩子们最盼望的就是放暑假。
Điều bọn trẻ mong chờ nhất chính là nghỉ hè.
这是我大学期间放的最后一个暑假。
Đây là kỳ nghỉ hè cuối cùng trong quãng đời đại học của tôi.
一放暑假,他就回老家了。
Vừa mới nghỉ hè là cậu ấy đã về quê rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây