礼拜天
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "礼拜天" (lǐbàitiān) nghĩa là "chủ nhật", ghép bởi: 礼 (lǐ): Lễ nghi + 拜 (bài): vái lạy + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
礼拜天
chủ nhật
礻
乚
手
丅
一
大
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼拜天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủ nhật, ngày Chủ nhật (thường dùng trong khẩu ngữ).
Ví dụ (8)
这个礼拜天你有空吗?
Chủ nhật tuần này bạn có rảnh không?
我们礼拜天通常去公园。
Chúng tôi thường đi công viên vào Chủ nhật.
商店礼拜天也营业。
Cửa hàng mở cửa kinh doanh cả Chủ nhật.
礼拜天是我唯一的休息日。
Chủ nhật là ngày nghỉ duy nhất của tôi.
今天是礼拜天,不用早起。
Hôm nay là Chủ nhật, không cần dậy sớm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây