老虎
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "老虎" (lǎohǔ) mang nghĩa "con hổ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 虎 (hǔ - hổ): "con hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老虎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con hổ, cọp, hùm.
Ví dụ (5)
老虎是百兽之王。
Hổ là vua của muôn thú.
The tiger is the king of beasts.
我们在动物园里看到了几只老虎。
Chúng tôi đã nhìn thấy mấy con hổ trong vườn bách thú.
We saw several tigers at the zoo.
武松打老虎的故事很有名。
Câu chuyện Võ Tòng đánh hổ rất nổi tiếng.
The story of Wu Song killing the tiger is very famous.
这只老虎看起来很凶。
Con hổ này trông rất hung dữ.
This tiger looks very fierce.
这不过是一只纸老虎。
Đây chẳng qua chỉ là một con hổ giấy (hữu danh vô thực).
This is nothing but a paper tiger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây