忍不住
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "忍不住" (rěnbuzhù) nghĩa là "không nhịn được", ghép bởi: 忍 (rěn): Chịu đựng + 不 (bù): không + 住 (zhù): ở.
Thành phần cấu tạo
忍不住
không nhịn được
刃
心
一
个 (biến thể)
亻
主
Hình ảnh:

Phân tích từ 忍不住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:không nhịn được, không kìm được, đành phải, buột miệng.
Ví dụ (8)
听到这个笑话,大家都忍不住大笑起来。
Nghe thấy chuyện cười này, mọi người đều không nhịn được mà cười phá lên.
看到这一幕,她忍不住流下了眼泪。
Nhìn thấy cảnh này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.
如果你有意见,我忍不住要说几句。
Nếu bạn có ý kiến, tôi buộc phải (không nhịn được) nói vài câu.
哪怕是在开会,他也忍不住想看手机。
Cho dù là đang họp, anh ấy cũng không kìm được việc muốn xem điện thoại.
这种美味让人忍不住想多吃几口。
Món ngon này khiến người ta không nhịn được mà muốn ăn thêm vài miếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây