Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
联合目录
liánhé mùlù
Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu
Hán việt: liên cáp mục lục
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "联合目录" (liánhé mùlù) nghĩa là "Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu", ghép bởi: 联 (lián): liên kết + 合 (hé / gě): hợp lại + 目 (mù): mắt + 录 (lù): ghi chép.

Thành phần cấu tạo

联合目录
liánhé mùlù
Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu
耳
关
亼
口
目
录

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu
Ví dụ (3)
lián hé联合mù lù目录shōu收lù录le了duō多jiā家tú shū guǎn图书馆de的zī liào资料。
Mục lục liên hợp thu thập tài liệu của nhiều thư viện.
xué sheng学生tōng guò通过lián hé联合mù lù目录chá查zhǎo找shū jí书籍。
Sinh viên tìm sách qua mục lục liên hợp.
lián hé联合mù lù目录fāng biàn方便kuà跨guǎn馆jiǎn检suǒ索。
Mục lục liên hợp thuận tiện cho tra cứu liên thư viện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây