联合目录
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "联合目录" (liánhé mùlù) nghĩa là "Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu", ghép bởi: 联 (lián): liên kết + 合 (hé / gě): hợp lại + 目 (mù): mắt + 录 (lù): ghi chép.
Thành phần cấu tạo
联合目录
Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu
耳
关
亼
口
目
录
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu
Ví dụ (3)
联合目录收录了多家图书馆的资料。
Mục lục liên hợp thu thập tài liệu của nhiều thư viện.
学生通过联合目录查找书籍。
Sinh viên tìm sách qua mục lục liên hợp.
联合目录方便跨馆检索。
Mục lục liên hợp thuận tiện cho tra cứu liên thư viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây