无可奉告
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:miễn bình luận, không thể tiết lộ, không có gì để nói, xin miễn thứ lỗi.
Ví dụ (8)
关于这件事的细节,我无可奉告。
Về chi tiết của việc này, tôi miễn bình luận.
警方对案件的进展无可奉告。
Cảnh sát không thể tiết lộ gì về tiến triển của vụ án.
这是我的私事,无可奉告。
Đây là việc riêng của tôi, không có gì để nói cả.
面对记者的追问,他只是说了一句“无可奉告”。
Đối mặt với sự truy hỏi của phóng viên, anh ấy chỉ nói một câu "miễn bình luận".
涉及国家机密,我们无可奉告。
Liên quan đến bí mật quốc gia, chúng tôi không thể tiết lộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây