压迫
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "压迫" (yāpò) mang nghĩa "áp bức", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 压迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:áp bức, đè nén, chèn ép (cả nghĩa bóng và nghĩa đen y học).
Ví dụ (5)
哪里有压迫,哪里就有反抗。
Ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh (phản kháng).
Where there is oppression, there is resistance.
肿瘤压迫了视神经,导致视力下降。
Khối u chèn ép lên dây thần kinh thị giác, dẫn đến suy giảm thị lực.
The tumor compressed the optic nerve, causing a decline in vision.
旧社会的人民深受封建制度的压迫。
Nhân dân trong xã hội cũ chịu sự áp bức nặng nề của chế độ phong kiến.
The people in the old society suffered deeply under the oppression of the feudal system.
由于受到重物的压迫,他呼吸困难。
Do bị vật nặng đè lên, anh ấy cảm thấy khó thở.
Because he was being crushed by a heavy object, he had difficulty breathing.
不要在这个部位施加太大的压迫。
Đừng tạo áp lực (đè nén) quá lớn lên bộ phận này.
Do not apply too much pressure to this area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây