一如既往
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adverb)
Nghĩa:như trước đây, như mọi khi, trước sau như một, hệt như xưa.
Ví dụ (8)
感谢大家一如既往的支持。
Cảm ơn sự ủng hộ trước sau như một của mọi người.
我们将一如既往地为您提供优质服务。
Chúng tôi sẽ tiếp tục cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho quý khách như từ trước đến nay.
面对困难,他一如既往地保持着乐观。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan như mọi khi.
虽然换了老板,但公司的政策一如既往。
Mặc dù đã thay ông chủ, nhưng chính sách của công ty vẫn y như trước.
他还是那个样子,一如既往地迟到。
Anh ta vẫn cái kiểu đó, vẫn đi muộn như mọi khi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây