理所当然
HSK 5
—
Phân tích từ 理所当然
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:đương nhiên, dĩ nhiên, lẽ dĩ nhiên, coi là điều hiển nhiên.
Ví dụ (8)
父母爱孩子是理所当然的事。
Cha mẹ yêu thương con cái là chuyện đương nhiên.
不管是成功还是失败,都要勇于承担,这是理所当然的。
Dù thành công hay thất bại đều phải dũng cảm gánh vác, đây là lẽ đương nhiên.
别把别人的帮助看作是理所当然的。
Đừng coi sự giúp đỡ của người khác là điều hiển nhiên (họ phải làm).
多劳多得,这是理所当然的道理。
Làm nhiều hưởng nhiều, đây là đạo lý đương nhiên.
他认为既然付了钱,享受服务就是理所当然的。
Anh ấy cho rằng đã trả tiền rồi thì việc hưởng thụ dịch vụ là lẽ dĩ nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây