礼节
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "礼节" (lǐjié) mang nghĩa "lễ nghi", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ tiết, nghi thức, phép lịch sự, nghi lễ xã giao.
Ví dụ (5)
初次见面,要注意基本的礼节。
Lần đầu gặp mặt phải chú ý những phép lịch sự cơ bản.
When meeting someone for the first time, you should observe basic etiquette.
我们要尊重不同国家的社交礼节。
Chúng ta phải tôn trọng các nghi thức xã giao của những quốc gia khác nhau.
We should respect the social etiquette of different countries.
这些繁琐的礼节真让人受不了。
Mấy cái lễ tiết rườm rà này thật khiến người ta không chịu nổi.
All these cumbersome formalities are really unbearable.
出于礼节,我必须去拜访他。
Xuất phát từ phép lịch sự, tôi bắt buộc phải đi thăm ông ấy.
Out of courtesy, I have to pay him a visit.
握手是西方常见的见面礼节。
Bắt tay là một nghi thức gặp mặt phổ biến ở phương Tây.
A handshake is a common greeting etiquette in the West.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây