螺丝钉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "螺丝钉" (luósīdīng) nghĩa là "Đinh vít, ốc vít", ghép bởi: 螺 (luó): Ốc sên + 丝 (sī): sợi tơ + 钉 (dīng / dìng): đinh.
Thành phần cấu tạo
螺丝钉
Đinh vít, ốc vít
虫
累
丝
钅
丁
Hình ảnh:

Phân tích từ 螺丝钉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đinh vít, ốc vít.
Ví dụ (8)
这台机器少了一颗螺丝钉,无法运转。
Cái máy này thiếu mất một con ốc vít, không thể vận hành được.
请帮我把这个螺丝钉拧紧。
Làm ơn giúp tôi vặn chặt con ốc này lại.
我们要发扬雷锋的“螺丝钉”精神。
Chúng ta phải phát huy tinh thần "cái đinh ốc" của Lôi Phong (tận tụy, cống hiến).
他在平凡的岗位上,像一颗螺丝钉一样发挥着作用。
Ở cương vị bình thường, anh ấy phát huy tác dụng giống như một con ốc vít (nhỏ nhưng quan trọng).
修理这把椅子需要几个长一点的螺丝钉。
Sửa cái ghế này cần mấy con vít dài hơn một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây