苦尽甘来
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "苦尽甘来" (kǔjìngānlái) nghĩa là "hết khổ là sướng", ghép bởi: 苦 (kǔ): Đắng + 尽 (jìn): Hết mức + 甘 (gān): Ngọt + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
苦尽甘来
hết khổ là sướng
艹
古
尽
甘
木
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 苦尽甘来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khổ tận cam lai, hết khổ đến sướng, qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
Ví dụ (8)
经过多年的奋斗,他终于苦尽甘来,事业有成。
Trải qua nhiều năm phấn đấu, cuối cùng anh ấy cũng khổ tận cam lai, sự nghiệp thành công.
只要坚持努力,总有一天会苦尽甘来的。
Chỉ cần kiên trì nỗ lực, sẽ có một ngày khổ tận cam lai.
看着孩子们都成家立业,老两口觉得苦尽甘来了。
Nhìn các con đều thành gia lập nghiệp, hai vợ chồng già cảm thấy những ngày cực khổ đã qua, ngày sướng đã tới.
这是一种苦尽甘来的幸福,所以倍感珍惜。
Đây là niềm hạnh phúc có được sau bao gian khổ, nên càng cảm thấy trân trọng gấp bội.
以前的日子很艰难,现在终于苦尽甘来,过上了好日子。
Những ngày tháng trước kia rất gian nan, bây giờ cuối cùng cũng hết khổ, sống cuộc sống tốt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây