可不是
HSK 3 (Common Spoken)
Trạng từ
Phân tích từ 可不是
Định nghĩa (1)
1
cụm từ / thán từ
Nghĩa:đúng thế, chính xác, chẳng phải sao, còn gì nữa (dùng để tán đồng mạnh mẽ ý kiến của người khác).
Ví dụ (9)
A: 这天气真热啊! B: 可不是嘛,都要四十度了。
A: Thời tiết này nóng thật đấy! B: Đúng thế (còn gì nữa), sắp 40 độ rồi.
A: 时间过得真快。 B: 可不是,转眼又是一年。
A: Thời gian trôi nhanh thật. B: Chứ còn sao nữa, chớp mắt đã lại một năm.
A: 这里的菜太好吃了。 B: 可不是!我每次来都要吃。
A: Món ăn ở đây ngon quá. B: Đúng vậy! Lần nào đến tôi cũng phải ăn.
A: 他最近好像胖了。 B: 可不是,他天天喝奶茶。
A: Dạo này anh ấy hình như béo lên. B: Chuẩn luôn, ngày nào anh ấy cũng uống trà sữa.
A: 学汉语真不容易。 B: 可不是嘛,汉字太难写了。
A: Học tiếng Trung thật không dễ. B: Chẳng phải sao, chữ Hán khó viết quá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây