呻吟
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "呻吟" (shēnyín) mang nghĩa "rên rỉ", kết hợp bởi 呻 (shēn - thân): "rên rỉ" + 吟 (yín - ngâm): "Ngâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呻: Khi cơ thể đau đớn, cái miệng (口) bật ra tiếng thở kéo dài (申) để giãi bày nỗi khổ sở là tiếng rên rỉ (呻). • Chữ 吟: Mở miệng (口) cất tiếng ngân nga những vần thơ ngay trong khoảnh khắc hiện tại (今) chính là ngâm thơ, ngâm vịnh (吟).
Thành phần cấu tạo
呻吟
rên rỉ
呻
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, âm thanh
申
Chữ Thân
Giãi bày, ngân kéo dài / gợi âm đọc
吟
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, âm thanh
今
Kim
Nay / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 呻吟
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:rên rỉ, tiếng rên, than vãn.
Ví dụ (5)
病房里传来阵阵痛苦的呻吟声。
Trong phòng bệnh truyền đến từng đợt tiếng rên rỉ đau đớn.
Waves of painful moaning came from the hospital ward.
伤员倒在地上,不断地呻吟。
Thương binh ngã trên mặt đất, rên rỉ không ngừng.
The injured man fell to the ground, groaning continuously.
有些文章纯粹是无病呻吟,没有什么真情实感。
Có những bài văn thuần túy là 'không bệnh mà rên' (sáo rỗng, than vãn vô cớ), chẳng có tình cảm chân thực nào.
Some articles are nothing but affected moaning, with no real feeling in them.
他在睡梦中发出了低微的呻吟。
Trong giấc ngủ, anh ấy phát ra tiếng rên khe khẽ.
He let out a faint groan in his sleep.
狂风在窗外呻吟着。
Gió cuồng đang rên rỉ bên ngoài cửa sổ (nhân hóa).
The raging wind moaned outside the window.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây