沉吟
—
Gợi nhớ
Từ "沉吟" (chén yín) mang nghĩa "đang cân nhắc (ngẫm nghĩ, suy ngẫm)", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 吟 (yín - ngâm): "Ngâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 吟: Mở miệng (口) cất tiếng ngân nga những vần thơ ngay trong khoảnh khắc hiện tại (今) chính là ngâm thơ, ngâm vịnh (吟).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đang cân nhắc (ngẫm nghĩ, suy ngẫm)
Ví dụ (3)
他沉吟了片刻,然后摇了摇头。
Anh ấy trầm ngâm suy nghĩ một lát rồi lắc đầu.
He pondered for a moment and then shook his head.
听了对方提出的条件,老板沉吟不决。
Nghe các điều kiện đối phương đưa ra, ông chủ trầm ngâm chưa quyết định được.
After hearing the conditions put forward by the other party, the boss hesitated and could not decide.
诗人对着美丽的景色沉吟起来。
Nhà thơ trầm ngâm ngâm nga trước cảnh sắc tươi đẹp.
The poet began to chant softly in contemplation before the beautiful scenery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây