统筹兼顾
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "统筹兼顾" (tǒngchóu jiāngù) nghĩa là "lập kế hoạch tổng thể, cân nhắc mọi mặt", ghép bởi: 统 (tǒng): thống nhất + 筹 (chóu): thẻ tính + 兼 (jiān): Kiêm + 顾 (gù): Chăm sóc.
Thành phần cấu tạo
统筹兼顾
lập kế hoạch tổng thể, cân nhắc mọi mặt
纟
充
⺮
寿
丷
彐
Hình ảnh:

Phân tích từ 统筹兼顾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:lập kế hoạch tổng thể và quan tâm mọi mặt, cân bằng mọi phương diện, trù tính chung và chăm lo đủ đường.
Ví dụ (8)
我们在制定计划时,必须统筹兼顾各方利益。
Khi xây dựng kế hoạch, chúng ta bắt buộc phải cân nhắc tổng thể lợi ích của các bên.
发展经济和保护环境要统筹兼顾,不能偏废。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường phải được quy hoạch đồng bộ (chiếu cố cả hai), không được bỏ bê bên nào.
政府正在采取措施,统筹兼顾城乡发展。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để quy hoạch tổng thể sự phát triển giữa thành thị và nông thôn.
作为管理者,你要学会统筹兼顾,合理安排时间。
Là một người quản lý, bạn phải học cách bao quát mọi việc và sắp xếp thời gian hợp lý.
这需要一种统筹兼顾的大局观。
Điều này cần một cái nhìn đại cục biết trù tính toàn diện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây