忧郁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忧郁" (yōuyù) mang nghĩa "u sầu", kết hợp bởi 忧 (yōu - ưu): "lo lắng" + 郁 (yù - uất): "u uất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧). • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忧郁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:u uất, u sầu, buồn rầu, trầm uất, trầm cảm.
Ví dụ (5)
他那双忧郁的眼睛让人看了心疼。
Đôi mắt u buồn của anh ấy khiến người ta nhìn thấy mà đau lòng.
His melancholy eyes make people feel sorry for him.
长期的压力让他患上了严重的忧郁症。
Áp lực trong thời gian dài khiến anh ấy mắc chứng trầm cảm nghiêm trọng.
Long-term stress caused him to develop severe depression.
阴雨连绵的天气容易让人感到忧郁。
Thời tiết mưa dầm dề dễ khiến người ta cảm thấy u sầu.
Prolonged rainy weather can easily make people feel gloomy.
这首曲子充满了忧郁的情调。
Khúc nhạc này tràn ngập giai điệu u buồn (trầm uất).
This piece is full of a melancholy mood.
他性格内向,甚至有点忧郁。
Tính cách anh ấy hướng nội, thậm chí có chút u uất.
He is introverted, even a bit melancholic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây